Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 26 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NPR / USD

Quy đổi NPR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NPR

Rupee Nepal · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
6,52 USD

1 NPR = 0,0065227 USD

NRB Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NPR / USD

Bảng tra nhanh

NPR sang USDDo FXtab tính
NPRUSD
100 NPR0,65 USD
500 NPR3,26 USD
1.000 NPR6,52 USD
2.000 NPR13,05 USD
5.000 NPR32,61 USD
10.000 NPR65,23 USD
50.000 NPR326,14 USD
100.000 NPR652,27 USD
USD sang NPRDo FXtab tính
USDNPR
1 USD153,31 NPR
5 USD766,55 NPR
10 USD1.533,10 NPR
20 USD3.066,20 NPR
50 USD7.665,50 NPR
100 USD15.331,00 NPR
500 USD76.655,00 NPR
1.000 USD153.310,00 NPR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NPR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NPR sang USD

Đơn vị công bố
Nepal Rastra Bank (NRB) nrb.org.npMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng rupee Nepal. Nepal Rastra Bank ấn định tỷ giá INR.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NPR sang USD từ trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán của Nepal Rastra Bank.
Lấy qua
FOREX API riêng của Nepal Rastra Bank · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NPR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0064549thg 5 2026
Cao nhất0,0071169thg 9 2025
Trung bình cộng0,0067923365 quan sát
Hôm nay0,0065227NRB, 26 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NPR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0065227Do FXtab tính từ 3.650 quan sát của NRB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00717410,00686580,0074178365
20240,00747030,00730670,0075517366
20230,00756830,00749340,0077042365
20220,00796270,00752790,0084588365
20210,00845670,00819810,0086415365
20200,00843750,00813140,0088261363
20190,00887970,00863190,0091341365
20180,00915940,00840120,0098629365
20170,00960090,00914750,0098290365
20160,00930460,00909260,0094500366

NPR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0065227Do FXtab tính từ 365 quan sát của NRB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00654820,00652700,006570331
tháng 7 năm 20260,00652330,00647170,006602431
tháng 6 năm 20260,00658740,00652490,006626030
tháng 5 năm 20260,00655030,00645490,006630931
tháng 4 năm 20260,00668570,00658940,006750430
tháng 3 năm 20260,00673790,00659020,006869531
tháng 2 năm 20260,00688060,00679440,006923828
tháng 1 năm 20260,00688240,00679440,006954131
tháng 12 năm 20250,00694700,00686580,007000831
tháng 11 năm 20250,00703090,00698420,007056230
tháng 10 năm 20250,00707220,00703830,007116431
tháng 9 năm 20250,00707750,00704130,007116930