Quy đổi NPR sang USD
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Rupee Nepal · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 NPR = 0,0065227 USD
NRB Tỷ giá tham khảo ngày
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| NPR | USD |
|---|---|
| 100 NPR | 0,65 USD |
| 500 NPR | 3,26 USD |
| 1.000 NPR | 6,52 USD |
| 2.000 NPR | 13,05 USD |
| 5.000 NPR | 32,61 USD |
| 10.000 NPR | 65,23 USD |
| 50.000 NPR | 326,14 USD |
| 100.000 NPR | 652,27 USD |
| USD | NPR |
|---|---|
| 1 USD | 153,31 NPR |
| 5 USD | 766,55 NPR |
| 10 USD | 1.533,10 NPR |
| 20 USD | 3.066,20 NPR |
| 50 USD | 7.665,50 NPR |
| 100 USD | 15.331,00 NPR |
| 500 USD | 76.655,00 NPR |
| 1.000 USD | 153.310,00 NPR |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NPR
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá NPR sang USD
- Đơn vị công bố
- Nepal Rastra Bank (NRB) nrb.org.npMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng rupee Nepal. Nepal Rastra Bank ấn định tỷ giá INR.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NPR sang USD từ trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán của Nepal Rastra Bank.
- Lấy qua
- FOREX API riêng của Nepal Rastra Bank · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
NPR sang USD trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
NPR sang USD theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,0071741 | 0,0068658 | 0,0074178 | 365 |
| 2024 | 0,0074703 | 0,0073067 | 0,0075517 | 366 |
| 2023 | 0,0075683 | 0,0074934 | 0,0077042 | 365 |
| 2022 | 0,0079627 | 0,0075279 | 0,0084588 | 365 |
| 2021 | 0,0084567 | 0,0081981 | 0,0086415 | 365 |
| 2020 | 0,0084375 | 0,0081314 | 0,0088261 | 363 |
| 2019 | 0,0088797 | 0,0086319 | 0,0091341 | 365 |
| 2018 | 0,0091594 | 0,0084012 | 0,0098629 | 365 |
| 2017 | 0,0096009 | 0,0091475 | 0,0098290 | 365 |
| 2016 | 0,0093046 | 0,0090926 | 0,0094500 | 366 |
NPR sang USD theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 0,0065482 | 0,0065270 | 0,0065703 | 31 |
| tháng 7 năm 2026 | 0,0065233 | 0,0064717 | 0,0066024 | 31 |
| tháng 6 năm 2026 | 0,0065874 | 0,0065249 | 0,0066260 | 30 |
| tháng 5 năm 2026 | 0,0065503 | 0,0064549 | 0,0066309 | 31 |
| tháng 4 năm 2026 | 0,0066857 | 0,0065894 | 0,0067504 | 30 |
| tháng 3 năm 2026 | 0,0067379 | 0,0065902 | 0,0068695 | 31 |
| tháng 2 năm 2026 | 0,0068806 | 0,0067944 | 0,0069238 | 28 |
| tháng 1 năm 2026 | 0,0068824 | 0,0067944 | 0,0069541 | 31 |
| tháng 12 năm 2025 | 0,0069470 | 0,0068658 | 0,0070008 | 31 |
| tháng 11 năm 2025 | 0,0070309 | 0,0069842 | 0,0070562 | 30 |
| tháng 10 năm 2025 | 0,0070722 | 0,0070383 | 0,0071164 | 31 |
| tháng 9 năm 2025 | 0,0070775 | 0,0070413 | 0,0071169 | 30 |