Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

OMR / PKR

Quy đổi OMR sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
OMR

Rial Oman · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
721.113,14 PKR

1 OMR = 721,11 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

OMR / PKR

Bảng tra nhanh

OMR sang PKRDo FXtab tính
OMRPKR
1 OMR721,11 PKR
5 OMR3.605,57 PKR
10 OMR7.211,13 PKR
20 OMR14.422,26 PKR
50 OMR36.055,66 PKR
100 OMR72.111,31 PKR
500 OMR360.556,57 PKR
1.000 OMR721.113,14 PKR
PKR sang OMRDo FXtab tính
PKROMR
100 PKR0,139 OMR
500 PKR0,693 OMR
1.000 PKR1,387 OMR
2.000 PKR2,773 OMR
5.000 PKR6,934 OMR
10.000 PKR13,867 OMR
50.000 PKR69,337 OMR
100.000 PKR138,674 OMR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 OMR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá OMR sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá OMR sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

OMR sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất721,97thg 8 2026
Cao nhất736,23thg 9 2025
Trung bình cộng728,12255 quan sát
Hôm nay721,11BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

OMR sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 721,11Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025732,38724,32741,18255
2024724,38722,10732,80256
2023727,34589,33799,69255
2022532,83453,74622,79257
2021424,24395,11464,55258
2020420,95400,91438,24257
2019391,21361,95422,21255
2018316,17287,23363,78255
2017273,89271,52287,87255
2016272,36270,79274,14257

OMR sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 721,11Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026722,33721,97722,7721
tháng 7 năm 2026723,10722,52723,5923
tháng 6 năm 2026724,00723,43725,2322
tháng 5 năm 2026725,15724,41725,6920
tháng 4 năm 2026726,12725,33727,0020
tháng 3 năm 2026726,96726,37727,8322
tháng 2 năm 2026727,61727,29728,0720
tháng 1 năm 2026728,56727,71731,8821
tháng 12 năm 2025730,17728,69732,6921
tháng 11 năm 2025733,07732,37733,8520
tháng 10 năm 2025734,50733,79735,3223
tháng 9 năm 2025735,62734,69736,2322