Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / PKR

Quy đổi EUR sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
316.136,00 PKR

1 EUR = 316,14 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / PKR

Bảng tra nhanh

EUR sang PKRDo FXtab tính
EURPKR
1 EUR316,14 PKR
5 EUR1.580,68 PKR
10 EUR3.161,36 PKR
20 EUR6.322,72 PKR
50 EUR15.806,80 PKR
100 EUR31.613,60 PKR
500 EUR158.068,00 PKR
1.000 EUR316.136,00 PKR
PKR sang EURDo FXtab tính
PKREUR
100 PKR0,32 EUR
500 PKR1,58 EUR
1.000 PKR3,16 EUR
2.000 PKR6,33 EUR
5.000 PKR15,82 EUR
10.000 PKR31,63 EUR
50.000 PKR158,16 EUR
100.000 PKR316,32 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EUR sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất315,53thg 6 2026
Cao nhất335,12thg 1 2026
Trung bình cộng325,75255 quan sát
Hôm nay316,14BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 316,14Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025318,27284,08335,24255
2024301,47289,10311,16256
2023302,43239,06331,93255
2022214,86193,94244,87257
2021192,73179,17203,10258
2020184,94166,43200,85257
2019168,32156,83184,76255
2018143,28132,15160,20255
2017118,99108,80132,72255
2016115,92108,65121,20257

EUR sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 316,14Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026321,99320,02324,8421
tháng 7 năm 2026317,45315,88319,1323
tháng 6 năm 2026320,65315,53324,8322
tháng 5 năm 2026325,47323,13328,4520
tháng 4 năm 2026326,82321,91329,3720
tháng 3 năm 2026323,08320,79327,1322
tháng 2 năm 2026330,79328,66332,9520
tháng 1 năm 2026328,83325,38335,1221
tháng 12 năm 2025328,72326,70330,4221
tháng 11 năm 2025325,84323,84328,2420
tháng 10 năm 2025328,47325,95332,0523
tháng 9 năm 2025331,83329,41334,7522