Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

PHP / USD

Quy đổi PHP sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
PHP

Peso Philipin · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
15,93 USD

1 PHP = 0,015935 USD

Tỷ giá công bố: 1 USD = 62,756 PHP BSP

BSP Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

PHP / USD

Bảng tra nhanh

PHP sang USDDo FXtab tính
PHPUSD
10 PHP0,16 USD
50 PHP0,80 USD
100 PHP1,59 USD
200 PHP3,19 USD
500 PHP7,97 USD
1.000 PHP15,93 USD
5.000 PHP79,67 USD
10.000 PHP159,35 USD
USD sang PHPBSP
USDPHP
1 USD62,76 PHP
5 USD313,78 PHP
10 USD627,56 PHP
20 USD1.255,12 PHP
50 USD3.137,80 PHP
100 USD6.275,60 PHP
500 USD31.378,00 PHP
1.000 USD62.756,00 PHP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 PHP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá PHP sang USD

Đơn vị công bố
Bangko Sentral ng Pilipinas (BSP) bsp.gov.phMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Philippine Peso per US Dollar Rate”: giá của một đô la Mỹ tính bằng peso Philipin cho mỗi ngày làm việc, được tính từ các giao dịch mua và bán đô la Mỹ của ngày làm việc trước đó.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá PHP sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang PHP đã công bố.
Lấy qua
Trang web riêng của Bangko Sentral ng Pilipinas · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

PHP sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,016164thg 8 2026
Cao nhất0,017605thg 9 2025
Trung bình cộng0,016771244 quan sát
Hôm nay0,015935BSP, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

PHP sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,015935Do FXtab tính từ 2.438 quan sát của BSP
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0173960,0168880,018091243
20240,0174650,0169500,018052246
20230,0179780,0175560,018597240
20220,0183970,0169510,019618245
20210,0203050,0196240,020979248
20200,0201570,0194860,020819242
20190,0193090,0189080,019806242
20180,0189910,0184010,020093242
20170,0198430,0193050,020241243
20160,0210790,0200060,021778247

PHP sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,015935Do FXtab tính từ 244 quan sát của BSP

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0163060,0161640,01647419
tháng 7 năm 20260,0162350,0161710,01631623
tháng 6 năm 20260,0163270,0162010,01657621
tháng 5 năm 20260,0162760,0162000,01651719
tháng 4 năm 20260,0165870,0162590,01680619
tháng 3 năm 20260,0168360,0164640,01734921
tháng 2 năm 20260,0171600,0169580,01737519
tháng 1 năm 20260,0169030,0168130,01701021
tháng 12 năm 20250,0169930,0168880,01711418
tháng 11 năm 20250,0169740,0169160,01704120
tháng 10 năm 20250,0171540,0169190,01725522
tháng 9 năm 20250,0174680,0171650,01760522