Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

PLN / EUR

Quy đổi PLN sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
PLN

Zloty Ba Lan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
228,74 EUR

1 PLN = 0,22874 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,3718 PLN ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

PLN / EUR

Bảng tra nhanh

PLN sang EURDo FXtab tính
PLNEUR
1 PLN0,23 EUR
5 PLN1,14 EUR
10 PLN2,29 EUR
20 PLN4,57 EUR
50 PLN11,44 EUR
100 PLN22,87 EUR
500 PLN114,37 EUR
1.000 PLN228,74 EUR
EUR sang PLNECB
EURPLN
1 EUR4,37 PLN
5 EUR21,86 PLN
10 EUR43,72 PLN
20 EUR87,44 PLN
50 EUR218,59 PLN
100 EUR437,18 PLN
500 EUR2.185,90 PLN
1.000 EUR4.371,80 PLN
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 PLN

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá PLN sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng PLN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá PLN sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang PLN đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

PLN sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,23002thg 7 2026
Cao nhất0,23796thg 1 2026
Trung bình cộng0,23505255 quan sát
Hôm nay0,22874ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

PLN sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,22874Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,235880,232810,24208255
20240,232260,227310,23539256
20230,220340,208880,23207255
20220,213470,201920,22261257
20210,219080,212230,22462258
20200,225190,216330,23686257
20190,232700,227710,23570255
20180,234710,227710,24142255
20170,234940,226640,23974255
20160,229240,222200,23618257

PLN sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,22874Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,232040,230600,2328021
tháng 7 năm 20260,231600,230020,2333823
tháng 6 năm 20260,234920,232800,2362422
tháng 5 năm 20260,235790,234910,2365720
tháng 4 năm 20260,235290,233350,2364320
tháng 3 năm 20260,234110,233150,2356322
tháng 2 năm 20260,237060,236730,2375020
tháng 1 năm 20260,237380,236550,2379621
tháng 12 năm 20250,236750,235960,2378021
tháng 11 năm 20250,235980,234840,2368120
tháng 10 năm 20250,235360,234600,2363423
tháng 9 năm 20250,234800,234160,2353222