Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

PLN / USD

Quy đổi PLN sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
PLN

Zloty Ba Lan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
260,83 USD

1 PLN = 0,26083 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,3718 PLN · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

PLN / USD

Bảng tra nhanh

PLN sang USDDo FXtab tính
PLNUSD
1 PLN0,26 USD
5 PLN1,30 USD
10 PLN2,61 USD
20 PLN5,22 USD
50 PLN13,04 USD
100 PLN26,08 USD
500 PLN130,42 USD
1.000 PLN260,83 USD
USD sang PLNDo FXtab tính
USDPLN
1 USD3,83 PLN
5 USD19,17 PLN
10 USD38,34 PLN
20 USD76,68 PLN
50 USD191,70 PLN
100 USD383,39 PLN
500 USD1.916,95 PLN
1.000 USD3.833,90 PLN
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 PLN

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá PLN sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng PLN và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá PLN sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

PLN sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,26273thg 7 2026
Cao nhất0,28491thg 1 2026
Trung bình cộng0,27350255 quan sát
Hôm nay0,26083ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

PLN sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,26083Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,266500,238750,27974255
20240,251390,240060,26250256
20230,238290,222410,25635255
20220,224940,199090,25465257
20210,259170,238950,27374258
20200,257170,234130,27567257
20190,260510,248710,26881255
20180,277280,260830,30080255
20170,265470,236380,28712255
20160,253780,234400,26937257

PLN sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,26083Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,269010,267400,2716621
tháng 7 năm 20260,264420,262730,2671823
tháng 6 năm 20260,270600,264470,2751222
tháng 5 năm 20260,275240,272620,2784520
tháng 4 năm 20260,275440,268930,2787020
tháng 3 năm 20260,270600,267800,2756422
tháng 2 năm 20260,280300,278410,2824320
tháng 1 năm 20260,278650,274970,2849121
tháng 12 năm 20250,277210,274040,2797421
tháng 11 năm 20250,272800,269870,2751820
tháng 10 năm 20250,273740,271040,2761423
tháng 9 năm 20250,275480,273040,2783522