Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / PLN

Quy đổi EUR sang PLN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.371,80 PLN

1 EUR = 4,3718 PLN ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / PLN

Bảng tra nhanh

EUR sang PLNECB
EURPLN
1 EUR4,37 PLN
5 EUR21,86 PLN
10 EUR43,72 PLN
20 EUR87,44 PLN
50 EUR218,59 PLN
100 EUR437,18 PLN
500 EUR2.185,90 PLN
1.000 EUR4.371,80 PLN
PLN sang EURDo FXtab tính
PLNEUR
1 PLN0,23 EUR
5 PLN1,14 EUR
10 PLN2,29 EUR
20 PLN4,57 EUR
50 PLN11,44 EUR
100 PLN22,87 EUR
500 PLN114,37 EUR
1.000 PLN228,74 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang PLN

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng PLN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang PLN là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang PLN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,2023thg 1 2026
Cao nhất4,3475thg 7 2026
Trung bình cộng4,2548255 quan sát
Hôm nay4,3718ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang PLN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,3718Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,23974,13084,2953255
20244,30584,24834,3993256
20234,54204,30904,7875255
20224,68614,49214,9525257
20214,56524,45204,7119258
20204,44304,22194,6225257
20194,29764,24274,3915255
20184,26154,14224,3915255
20174,25704,17124,4123255
20164,36324,23404,5005257

EUR sang PLN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,3718Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,30964,29554,336521
tháng 7 năm 20264,31794,28484,347523
tháng 6 năm 20264,25684,23304,295522
tháng 5 năm 20264,24124,22704,257020
tháng 4 năm 20264,25024,22954,285520
tháng 3 năm 20264,27154,24404,289022
tháng 2 năm 20264,21844,21054,224320
tháng 1 năm 20264,21274,20234,227521
tháng 12 năm 20254,22394,20534,238021
tháng 11 năm 20254,23764,22284,258320
tháng 10 năm 20254,24884,23124,262523
tháng 9 năm 20254,25894,24954,270522