Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / USD

Quy đổi QAR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
274,72 USD

1 QAR = 0,27472 USD

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / USD

Bảng tra nhanh

QAR sang USDDo FXtab tính
QARUSD
1 QAR0,27 USD
5 QAR1,37 USD
10 QAR2,75 USD
20 QAR5,49 USD
50 QAR13,74 USD
100 QAR27,47 USD
500 QAR137,36 USD
1.000 QAR274,72 USD
USD sang QARDo FXtab tính
USDQAR
1 USD3,64 QAR
5 USD18,20 QAR
10 USD36,40 QAR
20 USD72,80 QAR
50 USD182,00 QAR
100 USD364,00 QAR
500 USD1.820,00 QAR
1.000 USD3.640,01 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang USD

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang USD bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,27472thg 7 2026
Cao nhất0,27473thg 4 2026
Trung bình cộng0,27473255 quan sát
Hôm nay0,27472BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,27472Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,274730,274720,27473255
20240,274730,274720,27473256
20230,274730,274720,27473255
20220,274730,274720,27473257
20210,274730,274720,27473258
20200,274730,274720,27473257
20190,274730,274720,27473255
20180,274730,274720,27473255
20170,274730,274720,27473255
20160,274730,274730,27473257

QAR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,27472Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,274720,274720,2747321
tháng 7 năm 20260,274730,274720,2747323
tháng 6 năm 20260,274720,274720,2747322
tháng 5 năm 20260,274720,274720,2747320
tháng 4 năm 20260,274730,274720,2747320
tháng 3 năm 20260,274730,274720,2747322
tháng 2 năm 20260,274720,274720,2747320
tháng 1 năm 20260,274720,274720,2747321
tháng 12 năm 20250,274730,274720,2747321
tháng 11 năm 20250,274730,274720,2747320
tháng 10 năm 20250,274720,274720,2747323
tháng 9 năm 20250,274730,274720,2747322