Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

RON / EUR

Quy đổi RON sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
RON

Leu Romania · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
189,52 EUR

1 RON = 0,18952 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,2765 RON ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

RON / EUR

Bảng tra nhanh

RON sang EURDo FXtab tính
RONEUR
1 RON0,19 EUR
5 RON0,95 EUR
10 RON1,90 EUR
20 RON3,79 EUR
50 RON9,48 EUR
100 RON18,95 EUR
500 RON94,76 EUR
1.000 RON189,52 EUR
EUR sang RONECB
EURRON
1 EUR5,28 RON
5 EUR26,38 RON
10 EUR52,76 RON
20 EUR105,53 RON
50 EUR263,82 RON
100 EUR527,65 RON
500 EUR2.638,25 RON
1.000 EUR5.276,50 RON
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 RON

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá RON sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng RON, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá RON sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang RON đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

RON sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,18995thg 5 2026
Cao nhất0,19755thg 9 2025
Trung bình cộng0,19458255 quan sát
Hôm nay0,18952ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

RON sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,18952Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,198340,195360,20108255
20240,201020,200890,20143256
20230,202160,200870,20484255
20220,202790,202020,20748257
20210,203200,201980,20532258
20200,206690,205050,21003257
20190,210740,208990,21459255
20180,214870,214030,21644255
20170,218890,214660,22277255
20160,222700,220190,22492257

RON sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,18952Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,190500,190140,1908621
tháng 7 năm 20260,190940,190520,1911723
tháng 6 năm 20260,190760,190180,1911422
tháng 5 năm 20260,191220,189950,1923920
tháng 4 năm 20260,196120,192960,1964520
tháng 3 năm 20260,196260,196110,1964422
tháng 2 năm 20260,196290,196160,1964220
tháng 1 năm 20260,196390,196210,1965621
tháng 12 năm 20250,196410,196200,1965621
tháng 11 năm 20250,196590,196420,1967120
tháng 10 năm 20250,196570,196240,1967723
tháng 9 năm 20250,197080,196770,1975522