Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / RON

Quy đổi EUR sang RON

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5.276,50 RON

1 EUR = 5,2765 RON ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / RON

Bảng tra nhanh

EUR sang RONECB
EURRON
1 EUR5,28 RON
5 EUR26,38 RON
10 EUR52,77 RON
20 EUR105,53 RON
50 EUR263,83 RON
100 EUR527,65 RON
500 EUR2.638,25 RON
1.000 EUR5.276,50 RON
RON sang EURDo FXtab tính
RONEUR
1 RON0,19 EUR
5 RON0,95 EUR
10 RON1,90 EUR
20 RON3,79 EUR
50 RON9,48 EUR
100 RON18,95 EUR
500 RON94,76 EUR
1.000 RON189,52 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang RON

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng RON, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang RON là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang RON trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất5,0620thg 9 2025
Cao nhất5,2646thg 5 2026
Trung bình cộng5,1404255 quan sát
Hôm nay5,2765ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang RON theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,2765Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20255,04244,97315,1188255
20244,97464,96444,9779256
20234,94674,88184,9783255
20224,93134,81984,9501257
20214,92154,87054,9510258
20204,83834,76134,8768257
20194,74534,66004,7850255
20184,65404,62024,6723255
20174,56884,48904,6585255
20164,49044,44604,5415257

EUR sang RON theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,2765Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20265,24935,23955,259221
tháng 7 năm 20265,23725,23105,248723
tháng 6 năm 20265,24215,23185,258122
tháng 5 năm 20265,22965,19775,264620
tháng 4 năm 20265,09915,09035,182320
tháng 3 năm 20265,09545,09075,099122
tháng 2 năm 20265,09455,09125,097820
tháng 1 năm 20265,09195,08755,096521
tháng 12 năm 20255,09135,08755,096921
tháng 11 năm 20255,08675,08375,091120
tháng 10 năm 20255,08725,08205,095823
tháng 9 năm 20255,07405,06205,082222