Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SEK / DKK

Quy đổi SEK sang DKK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SEK

Krona Thụy Điển · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
662,13 DKK

1 SEK = 0,66213 DKK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 11,29 SEK · 1 EUR = 7,4755 DKK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SEK / DKK

Bảng tra nhanh

SEK sang DKKDo FXtab tính
SEKDKK
1 SEK0,66 DKK
5 SEK3,31 DKK
10 SEK6,62 DKK
20 SEK13,24 DKK
50 SEK33,11 DKK
100 SEK66,21 DKK
500 SEK331,07 DKK
1.000 SEK662,13 DKK
DKK sang SEKDo FXtab tính
DKKSEK
1 DKK1,51 SEK
5 DKK7,55 SEK
10 DKK15,10 SEK
20 DKK30,21 SEK
50 DKK75,51 SEK
100 DKK151,03 SEK
500 DKK755,13 SEK
1.000 DKK1.510,27 SEK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SEK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SEK sang DKK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SEK và DKK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SEK sang DKK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SEK sang DKK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,67283thg 8 2026
Cao nhất0,70980thg 1 2026
Trung bình cộng0,68611255 quan sát
Hôm nay0,66213ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SEK sang DKK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,66213Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,674600,648060,69598255
20240,652540,633810,66835256
20230,649440,621920,67652255
20220,700230,666470,72732257
20210,733020,719760,75171258
20200,711280,670090,74155257
20190,705220,684150,73303255
20180,726830,697430,76214255
20170,772200,743140,78972255
20160,786650,743980,81432257

SEK sang DKK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,66213Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,678180,672830,6843221
tháng 7 năm 20260,676750,673650,6804623
tháng 6 năm 20260,682340,673760,6927122
tháng 5 năm 20260,688040,680460,6937520
tháng 4 năm 20260,689720,679940,6952320
tháng 3 năm 20260,694340,682900,7044422
tháng 2 năm 20260,702420,698490,7080320
tháng 1 năm 20260,699400,691070,7098021
tháng 12 năm 20250,685590,679800,6912621
tháng 11 năm 20250,679440,675960,6829120
tháng 10 năm 20250,680790,676530,6854323
tháng 9 năm 20250,678570,674180,6841022