Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / DKK

Quy đổi USD sang DKK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
6.555,73 DKK

1 USD = 6,5557 DKK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 7,4755 DKK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / DKK

Bảng tra nhanh

USD sang DKKDo FXtab tính
USDDKK
1 USD6,56 DKK
5 USD32,78 DKK
10 USD65,56 DKK
20 USD131,11 DKK
50 USD327,79 DKK
100 USD655,57 DKK
500 USD3.277,87 DKK
1.000 USD6.555,73 DKK
DKK sang USDDo FXtab tính
DKKUSD
1 DKK0,15 USD
5 DKK0,76 USD
10 DKK1,53 USD
20 DKK3,05 USD
50 DKK7,63 USD
100 DKK15,25 USD
500 DKK76,27 USD
1.000 DKK152,54 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang DKK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và DKK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang DKK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang DKK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất6,2357thg 1 2026
Cao nhất6,5922thg 6 2026
Trung bình cộng6,4218255 quan sát
Hôm nay6,5557ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang DKK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 6,5557Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20256,61776,30597,3157255
20246,89306,65957,1813256
20236,89256,62017,1243255
20227,08086,49127,7750257
20216,29166,02966,6364258
20206,53646,05766,9759257
20196,67036,47206,8566255
20186,31735,95816,6258255
20176,59836,16937,1585255
20166,72966,43317,1732257

USD sang DKK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 6,5557Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20266,44846,39016,491921
tháng 7 năm 20266,54726,50876,576223
tháng 6 năm 20266,48996,41606,592222
tháng 5 năm 20266,40196,34896,445120
tháng 4 năm 20266,38386,33506,483520
tháng 3 năm 20266,46456,38676,511522
tháng 2 năm 20266,31796,27716,357320
tháng 1 năm 20266,36466,23576,431321
tháng 12 năm 20256,37976,33706,430721
tháng 11 năm 20256,46016,41136,497120
tháng 10 năm 20256,42136,35266,465723
tháng 9 năm 20256,36246,30596,408922