Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SEK / USD

Quy đổi SEK sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SEK

Krona Thụy Điển · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
101,00 USD

1 SEK = 0,10100 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 11,29 SEK · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SEK / USD

Bảng tra nhanh

SEK sang USDDo FXtab tính
SEKUSD
1 SEK0,10 USD
5 SEK0,51 USD
10 SEK1,01 USD
20 SEK2,02 USD
50 SEK5,05 USD
100 SEK10,10 USD
500 SEK50,50 USD
1.000 SEK101,00 USD
USD sang SEKDo FXtab tính
USDSEK
1 USD9,90 SEK
5 USD49,50 SEK
10 USD99,01 SEK
20 USD198,02 SEK
50 USD495,05 SEK
100 USD990,09 SEK
500 USD4.950,45 SEK
1.000 USD9.900,90 SEK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SEK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SEK sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SEK và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SEK sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SEK sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,10230thg 6 2026
Cao nhất0,11329thg 1 2026
Trung bình cộng0,10686255 quan sát
Hôm nay0,10100ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SEK sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10100Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,102170,0886360,10908255
20240,0946990,0901240,099080256
20230,0942480,0889530,10069255
20220,0991720,0875960,11197257
20210,116580,109330,12258258
20200,109070,0968100,12229257
20190,105760,100580,11275255
20180,115210,108550,12757255
20170,117240,108920,12643255
20160,116980,106550,12533257

SEK sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10100Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,105170,104370,1057521
tháng 7 năm 20260,103370,102590,1045523
tháng 6 năm 20260,105160,102300,1079422
tháng 5 năm 20260,107480,105880,1087320
tháng 4 năm 20260,108050,105160,1094720
tháng 3 năm 20260,107410,105070,1097622
tháng 2 năm 20260,111180,109930,1126520
tháng 1 năm 20260,109910,108130,1132921
tháng 12 năm 20250,107470,105710,1090821
tháng 11 năm 20250,105180,104310,1062020
tháng 10 năm 20250,106020,104670,1068323
tháng 9 năm 20250,106650,105700,1080222