Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

TRY / EUR

Quy đổi TRY sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
17,92 EUR

1 TRY = 0,017922 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

TRY / EUR

Bảng tra nhanh

TRY sang EURDo FXtab tính
TRYEUR
10 TRY0,18 EUR
50 TRY0,90 EUR
100 TRY1,79 EUR
200 TRY3,58 EUR
500 TRY8,96 EUR
1.000 TRY17,92 EUR
5.000 TRY89,61 EUR
10.000 TRY179,22 EUR
EUR sang TRYECB
EURTRY
1 EUR55,80 TRY
5 EUR278,99 TRY
10 EUR557,98 TRY
20 EUR1.115,95 TRY
50 EUR2.789,88 TRY
100 EUR5.579,75 TRY
500 EUR27.898,75 TRY
1.000 EUR55.797,50 TRY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 TRY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá TRY sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá TRY sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang TRY đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

TRY sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,017784thg 8 2026
Cao nhất0,020864thg 9 2025
Trung bình cộng0,019465255 quan sát
Hôm nay0,017922ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

TRY sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,017922Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0225430,0197950,027623255
20240,0281660,0261310,030752256
20230,0400880,0305340,050745255
20220,0578250,0500880,066975257
20210,0974780,0498920,11908258
20200,126230,0985330,15338257
20190,157470,143420,16857255
20180,179440,127140,22300255
20170,243450,213560,26966255
20160,299610,264590,31957257

TRY sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,017922Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0180160,0177840,01826121
tháng 7 năm 20260,0186020,0183210,01882323
tháng 6 năm 20260,0187590,0186170,01896922
tháng 5 năm 20260,0188120,0187160,01892420
tháng 4 năm 20260,0190680,0188940,01950120
tháng 3 năm 20260,0195720,0194470,01971922
tháng 2 năm 20260,0193510,0192550,01948420
tháng 1 năm 20260,0197090,0192360,01992721
tháng 12 năm 20250,0200140,0197950,02030021
tháng 11 năm 20250,0204540,0202810,02067820
tháng 10 năm 20250,0205430,0204080,02069423
tháng 9 năm 20250,0206230,0204590,02086422