Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / TRY

Quy đổi EUR sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
55.797,50 TRY

1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / TRY

Bảng tra nhanh

EUR sang TRYECB
EURTRY
1 EUR55,80 TRY
5 EUR278,99 TRY
10 EUR557,98 TRY
20 EUR1.115,95 TRY
50 EUR2.789,88 TRY
100 EUR5.579,75 TRY
500 EUR27.898,75 TRY
1.000 EUR55.797,50 TRY
TRY sang EURDo FXtab tính
TRYEUR
10 TRY0,18 EUR
50 TRY0,90 EUR
100 TRY1,79 EUR
200 TRY3,58 EUR
500 TRY8,96 EUR
1.000 TRY17,92 EUR
5.000 TRY89,61 EUR
10.000 TRY179,22 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang TRY là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất47,9289thg 9 2025
Cao nhất56,2318thg 8 2026
Trung bình cộng51,467255 quan sát
Hôm nay55,7975ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 55,7975Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202544,81636,201950,5179255
202435,57332,517838,2693256
202325,76019,706532,7501255
202217,40914,931019,9649257
202110,5128,397520,0434258
20208,05476,519810,1489257
20196,35785,93226,9725255
20185,70774,48437,8651255
20174,12063,70844,6826255
20163,34333,12923,7794257

EUR sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 55,7975Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202655,51054,760656,231821
tháng 7 năm 202653,76053,126654,582923
tháng 6 năm 202653,30952,718653,715722
tháng 5 năm 202653,15852,843553,429720
tháng 4 năm 202652,44951,279552,927220
tháng 3 năm 202651,09450,712251,422922
tháng 2 năm 202651,67751,324651,935420
tháng 1 năm 202650,74650,184151,984621
tháng 12 năm 202549,97049,260150,517921
tháng 11 năm 202548,89148,361649,306420
tháng 10 năm 202548,68048,324249,001023
tháng 9 năm 202548,49147,928948,879122