Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

TRY / USD

Quy đổi TRY sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
20,44 USD

1 TRY = 0,020436 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 55,7975 TRY · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

TRY / USD

Bảng tra nhanh

TRY sang USDDo FXtab tính
TRYUSD
10 TRY0,20 USD
50 TRY1,02 USD
100 TRY2,04 USD
200 TRY4,09 USD
500 TRY10,22 USD
1.000 TRY20,44 USD
5.000 TRY102,18 USD
10.000 TRY204,36 USD
USD sang TRYDo FXtab tính
USDTRY
1 USD48,93 TRY
5 USD244,66 TRY
10 USD489,32 TRY
20 USD978,65 TRY
50 USD2.446,61 TRY
100 USD4.893,23 TRY
500 USD24.466,15 TRY
1.000 USD48.932,30 TRY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 TRY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá TRY sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng TRY và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá TRY sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

TRY sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,020720thg 8 2026
Cao nhất0,024322thg 9 2025
Trung bình cộng0,022650255 quan sát
Hôm nay0,020436ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

TRY sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,020436Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0253600,0232750,028314255
20240,0304820,0282790,033640256
20230,0433280,0338410,053405255
20220,0610640,0534210,075310257
20210,115590,0562430,14390258
20200,143560,116960,17088257
20190,176300,160530,19246255
20180,212700,144980,26733255
20170,274500,252360,29420255
20160,331840,281930,35826257

TRY sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,020436Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0208850,0207200,02103621
tháng 7 năm 20260,0212380,0210410,02142623
tháng 6 năm 20260,0216060,0214320,02178922
tháng 5 năm 20260,0219590,0217840,02212320
tháng 4 năm 20260,0223200,0221310,02248920
tháng 3 năm 20260,0226220,0224820,02274922
tháng 2 năm 20260,0228810,0227480,02299320
tháng 1 năm 20260,0231320,0229950,02324121
tháng 12 năm 20250,0234320,0232750,02357721
tháng 11 năm 20250,0236450,0235320,02378220
tháng 10 năm 20250,0238920,0237620,02404323
tháng 9 năm 20250,0241950,0240480,02432222