Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

UAH / EUR

Quy đổi UAH sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
UAH

Hryvnia Ukraina · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
19,56 EUR

1 UAH = 0,019561 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 51,122 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

UAH / EUR

Bảng tra nhanh

UAH sang EURDo FXtab tính
UAHEUR
10 UAH0,20 EUR
50 UAH0,98 EUR
100 UAH1,96 EUR
200 UAH3,91 EUR
500 UAH9,78 EUR
1.000 UAH19,56 EUR
5.000 UAH97,81 EUR
10.000 UAH195,61 EUR
EUR sang UAHNBU
EURUAH
1 EUR51,12 UAH
5 EUR255,61 UAH
10 EUR511,22 UAH
20 EUR1.022,44 UAH
50 EUR2.556,10 UAH
100 EUR5.112,20 UAH
500 EUR25.561,00 UAH
1.000 EUR51.122,00 UAH
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 UAH

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá UAH sang EUR

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá UAH sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang UAH đã công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

UAH sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,019139thg 8 2026
Cao nhất0,020786thg 10 2025
Trung bình cộng0,019882261 quan sát
Hôm nay0,019561NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

UAH sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,019561Do FXtab tính từ 2.522 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0212760,0200580,023330261
20240,0230370,0216260,024768262
20230,0252950,0236920,026157260
20220,0296020,0256730,034158258
20210,0310610,0286210,033444249
20200,0325940,0287860,037889249
20190,0347350,0306660,038810247
20180,0311690,0280390,033151244
20170,0333310,0298550,036227244
20160,0353580,0331120,039664248

UAH sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,019561Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0193080,0191390,01950321
tháng 7 năm 20260,0195970,0195030,01972623
tháng 6 năm 20260,0194020,0192170,01965422
tháng 5 năm 20260,0194280,0193330,01950821
tháng 4 năm 20260,0195630,0192640,01989222
tháng 3 năm 20260,0197230,0195930,01987622
tháng 2 năm 20260,0195950,0195090,01969920
tháng 1 năm 20260,0198560,0195150,02019622
tháng 12 năm 20250,0202390,0200580,02045323
tháng 11 năm 20250,0205460,0204150,02069020
tháng 10 năm 20250,0206320,0204170,02078623
tháng 9 năm 20250,0206420,0204910,02077522