Quy đổi UAH sang EUR
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Hryvnia Ukraina · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 UAH = 0,019561 EUR
Tỷ giá công bố: 1 EUR = 51,122 UAH NBU
NBU Tỷ giá tham khảo ngày
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| UAH | EUR |
|---|---|
| 10 UAH | 0,20 EUR |
| 50 UAH | 0,98 EUR |
| 100 UAH | 1,96 EUR |
| 200 UAH | 3,91 EUR |
| 500 UAH | 9,78 EUR |
| 1.000 UAH | 19,56 EUR |
| 5.000 UAH | 97,81 EUR |
| 10.000 UAH | 195,61 EUR |
| EUR | UAH |
|---|---|
| 1 EUR | 51,12 UAH |
| 5 EUR | 255,61 UAH |
| 10 EUR | 511,22 UAH |
| 20 EUR | 1.022,44 UAH |
| 50 EUR | 2.556,10 UAH |
| 100 EUR | 5.112,20 UAH |
| 500 EUR | 25.561,00 UAH |
| 1.000 EUR | 51.122,00 UAH |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 UAH
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá UAH sang EUR
- Đơn vị công bố
- National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- “Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá UAH sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang UAH đã công bố.
- Lấy qua
- API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
UAH sang EUR trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
UAH sang EUR theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,021276 | 0,020058 | 0,023330 | 261 |
| 2024 | 0,023037 | 0,021626 | 0,024768 | 262 |
| 2023 | 0,025295 | 0,023692 | 0,026157 | 260 |
| 2022 | 0,029602 | 0,025673 | 0,034158 | 258 |
| 2021 | 0,031061 | 0,028621 | 0,033444 | 249 |
| 2020 | 0,032594 | 0,028786 | 0,037889 | 249 |
| 2019 | 0,034735 | 0,030666 | 0,038810 | 247 |
| 2018 | 0,031169 | 0,028039 | 0,033151 | 244 |
| 2017 | 0,033331 | 0,029855 | 0,036227 | 244 |
| 2016 | 0,035358 | 0,033112 | 0,039664 | 248 |
UAH sang EUR theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 0,019308 | 0,019139 | 0,019503 | 21 |
| tháng 7 năm 2026 | 0,019597 | 0,019503 | 0,019726 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 0,019402 | 0,019217 | 0,019654 | 22 |
| tháng 5 năm 2026 | 0,019428 | 0,019333 | 0,019508 | 21 |
| tháng 4 năm 2026 | 0,019563 | 0,019264 | 0,019892 | 22 |
| tháng 3 năm 2026 | 0,019723 | 0,019593 | 0,019876 | 22 |
| tháng 2 năm 2026 | 0,019595 | 0,019509 | 0,019699 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 0,019856 | 0,019515 | 0,020196 | 22 |
| tháng 12 năm 2025 | 0,020239 | 0,020058 | 0,020453 | 23 |
| tháng 11 năm 2025 | 0,020546 | 0,020415 | 0,020690 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 0,020632 | 0,020417 | 0,020786 | 23 |
| tháng 9 năm 2025 | 0,020642 | 0,020491 | 0,020775 | 22 |