Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / UAH

Quy đổi EUR sang UAH

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
51.122,00 UAH

1 EUR = 51,122 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / UAH

Bảng tra nhanh

EUR sang UAHNBU
EURUAH
1 EUR51,12 UAH
5 EUR255,61 UAH
10 EUR511,22 UAH
20 EUR1.022,44 UAH
50 EUR2.556,10 UAH
100 EUR5.112,20 UAH
500 EUR25.561,00 UAH
1.000 EUR51.122,00 UAH
UAH sang EURDo FXtab tính
UAHEUR
10 UAH0,20 EUR
50 UAH0,98 EUR
100 UAH1,96 EUR
200 UAH3,91 EUR
500 UAH9,78 EUR
1.000 UAH19,56 EUR
5.000 UAH97,81 EUR
10.000 UAH195,61 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang UAH

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang UAH là “Official exchange rate” do NBU công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang UAH trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất48,1094thg 10 2025
Cao nhất52,2492thg 8 2026
Trung bình cộng50,328261 quan sát
Hôm nay51,1220NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang UAH theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 51,1220Do FXtab tính từ 2.522 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202547,09342,862749,8565261
202443,46440,374746,2396262
202339,54638,231142,2079260
202234,02829,275438,9510258
202132,24929,900734,9389249
202030,88526,393234,7396249
201928,89225,76671232,609616247
201832,12630,16515835,664229244
201730,05327,60368433,495424244
201628,31425,21185930,200342248

EUR sang UAH theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 51,1220Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202651,79451,272952,249221
tháng 7 năm 202651,02750,694451,274723
tháng 6 năm 202651,54250,880952,037822
tháng 5 năm 202651,47151,260651,723721
tháng 4 năm 202651,12350,271151,911322
tháng 3 năm 202650,70350,312351,038622
tháng 2 năm 202651,03550,763051,257720
tháng 1 năm 202650,36849,513651,242322
tháng 12 năm 202549,41248,893349,856523
tháng 11 năm 202548,67148,332948,983520
tháng 10 năm 202548,46948,109448,978423
tháng 9 năm 202548,44648,134848,801222