Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / AUD

Quy đổi USD sang AUD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.422,43 AUD

1 USD = 1,4224 AUD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 1,622 AUD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / AUD

Bảng tra nhanh

USD sang AUDDo FXtab tính
USDAUD
1 USD1,42 AUD
5 USD7,11 AUD
10 USD14,22 AUD
20 USD28,45 AUD
50 USD71,12 AUD
100 USD142,24 AUD
500 USD711,22 AUD
1.000 USD1.422,43 AUD
AUD sang USDDo FXtab tính
AUDUSD
1 AUD0,70 USD
5 AUD3,52 USD
10 AUD7,03 USD
20 AUD14,06 USD
50 AUD35,15 USD
100 AUD70,30 USD
500 AUD351,51 USD
1.000 AUD703,02 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang AUD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và AUD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang AUD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang AUD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,3780thg 5 2026
Cao nhất1,5515thg 11 2025
Trung bình cộng1,4569255 quan sát
Hôm nay1,4224ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang AUD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,4224Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,55151,49211,6651255
20241,51531,44391,6144256
20231,50661,40221,5868255
20221,44281,31041,6080257
20211,33241,25291,4206258
20201,45191,29541,7253257
20191,43931,37421,4967255
20181,33901,23281,4228255
20171,30501,23391,3926255
20161,34491,27661,4592257

USD sang AUD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,4224Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,40821,38991,427221
tháng 7 năm 20261,43601,42491,451523
tháng 6 năm 20261,42321,39251,452022
tháng 5 năm 20261,39281,37801,405120
tháng 4 năm 20261,40871,39051,455220
tháng 3 năm 20261,42501,39841,457722
tháng 2 năm 20261,41771,40441,439420
tháng 1 năm 20261,47441,41501,499721
tháng 12 năm 20251,50611,49211,526021
tháng 11 năm 20251,53731,52531,551520
tháng 10 năm 20251,52881,51321,549923
tháng 9 năm 20251,51681,49771,536822