Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / BRL

Quy đổi USD sang BRL

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5.182,06 BRL

1 USD = 5,1821 BRL

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 5,9091 BRL ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / BRL

Bảng tra nhanh

USD sang BRLDo FXtab tính
USDBRL
1 USD5,18 BRL
5 USD25,91 BRL
10 USD51,82 BRL
20 USD103,64 BRL
50 USD259,10 BRL
100 USD518,21 BRL
500 USD2.591,03 BRL
1.000 USD5.182,06 BRL
BRL sang USDDo FXtab tính
BRLUSD
1 BRL0,19 USD
5 BRL0,96 USD
10 BRL1,93 USD
20 BRL3,86 USD
50 BRL9,65 USD
100 BRL19,30 USD
500 BRL96,49 USD
1.000 BRL192,97 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang BRL

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và BRL, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang BRL bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang BRL trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,9019thg 5 2026
Cao nhất5,5872thg 12 2025
Trung bình cộng5,2288255 quan sát
Hôm nay5,1821ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang BRL theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,1821Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20255,58965,26896,2203255
20245,38674,87206,2852256
20234,99634,72025,4494255
20225,16704,59335,6951257
20215,39474,90675,8477258
20205,15394,00885,9234257
20193,94413,65964,2573255
20183,65583,14804,1935255
20173,19063,04193,3378255
20163,48413,11554,1522257

USD sang BRL theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,1821Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20265,14815,06755,210221
tháng 7 năm 20265,11935,05835,201023
tháng 6 năm 20265,12195,00565,201922
tháng 5 năm 20264,98524,90195,072620
tháng 4 năm 20265,02584,96305,181820
tháng 3 năm 20265,23425,16215,298722
tháng 2 năm 20265,20375,12585,260120
tháng 1 năm 20265,33995,17365,441521
tháng 12 năm 20255,44925,30535,587221
tháng 11 năm 20255,33985,26895,400920
tháng 10 năm 20255,38375,31085,499523
tháng 9 năm 20255,37125,27305,474622