Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / CHF

Quy đổi USD sang CHF

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
828,29 CHF

1 USD = 0,82829 CHF

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 0,9445 CHF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / CHF

Bảng tra nhanh

USD sang CHFDo FXtab tính
USDCHF
1 USD0,83 CHF
5 USD4,14 CHF
10 USD8,28 CHF
20 USD16,57 CHF
50 USD41,41 CHF
100 USD82,83 CHF
500 USD414,15 CHF
1.000 USD828,29 CHF
CHF sang USDDo FXtab tính
CHFUSD
1 CHF1,21 USD
5 CHF6,04 USD
10 CHF12,07 USD
20 CHF24,15 USD
50 CHF60,37 USD
100 CHF120,73 USD
500 CHF603,65 USD
1.000 CHF1.207,31 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang CHF

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và CHF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang CHF bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang CHF trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,76703thg 2 2026
Cao nhất0,82004thg 7 2026
Trung bình cộng0,79483255 quan sát
Hôm nay0,82829ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang CHF theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,82829Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,831040,787110,91703255
20240,880330,843070,91550256
20230,898970,836960,94182255
20220,955130,911071,0139257
20210,914320,877050,94492258
20200,938400,880290,98496257
20190,993720,966171,0220255
20180,978560,924121,0095255
20170,984650,945051,0305255
20160,985260,948831,0312257

USD sang CHF theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,82829Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,807550,798990,8126421
tháng 7 năm 20260,810670,802760,8200423
tháng 6 năm 20260,799300,783790,8131722
tháng 5 năm 20260,783820,777990,7900920
tháng 4 năm 20260,787080,779470,7996920
tháng 3 năm 20260,786840,775450,7999822
tháng 2 năm 20260,773050,767030,7779420
tháng 1 năm 20260,790000,767210,8016721
tháng 12 năm 20250,797010,787650,8064821
tháng 11 năm 20250,803610,788550,8098720
tháng 10 năm 20250,798720,792480,8060223
tháng 9 năm 20250,796940,787110,8056222