Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / CZK

Quy đổi USD sang CZK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
21.349,64 CZK

1 USD = 21,350 CZK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 24,345 CZK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / CZK

Bảng tra nhanh

USD sang CZKDo FXtab tính
USDCZK
1 USD21,35 CZK
5 USD106,75 CZK
10 USD213,50 CZK
20 USD426,99 CZK
50 USD1.067,48 CZK
100 USD2.134,96 CZK
500 USD10.674,82 CZK
1.000 USD21.349,64 CZK
CZK sang USDDo FXtab tính
CZKUSD
10 CZK0,47 USD
50 CZK2,34 USD
100 CZK4,68 USD
200 CZK9,37 USD
500 CZK23,42 USD
1.000 CZK46,84 USD
5.000 CZK234,20 USD
10.000 CZK468,39 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang CZK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và CZK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang CZK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang CZK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất20,289thg 1 2026
Cao nhất21,383thg 6 2026
Trung bình cộng20,874255 quan sát
Hôm nay21,350ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang CZK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 21,350Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202521,90220,54924,740255
202423,21422,37224,355256
202322,20721,11023,448255
202223,38121,16025,771257
202121,68820,74922,766258
202023,19621,32225,646257
201922,93422,20223,708255
201821,74320,16723,034255
201723,37221,27826,018255
201624,43623,37026,072257

USD sang CZK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 21,350Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202620,85720,61421,03321
tháng 7 năm 202621,20221,05921,30723
tháng 6 năm 202621,02020,76021,38322
tháng 5 năm 202620,82820,65120,96720
tháng 4 năm 202620,82820,61321,29320
tháng 3 năm 202621,14420,75121,38222
tháng 2 năm 202620,51820,37420,62920
tháng 1 năm 202620,68520,28920,90621
tháng 12 năm 202520,71920,59120,86221
tháng 11 năm 202520,96420,77421,20920
tháng 10 năm 202520,90720,63021,10623
tháng 9 năm 202520,75320,54921,02422