Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CZK / USD

Quy đổi CZK sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CZK

Koruna Cộng hòa Séc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
46,84 USD

1 CZK = 0,046839 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 24,345 CZK · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CZK / USD

Bảng tra nhanh

CZK sang USDDo FXtab tính
CZKUSD
10 CZK0,47 USD
50 CZK2,34 USD
100 CZK4,68 USD
200 CZK9,37 USD
500 CZK23,42 USD
1.000 CZK46,84 USD
5.000 CZK234,20 USD
10.000 CZK468,39 USD
USD sang CZKDo FXtab tính
USDCZK
1 USD21,35 CZK
5 USD106,75 CZK
10 USD213,50 CZK
20 USD426,99 CZK
50 USD1.067,48 CZK
100 USD2.134,96 CZK
500 USD10.674,82 CZK
1.000 USD21.349,64 CZK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CZK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CZK sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CZK và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CZK sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CZK sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,046765thg 6 2026
Cao nhất0,049288thg 1 2026
Trung bình cộng0,047912255 quan sát
Hôm nay0,046839ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CZK sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,046839Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0458010,0404200,048664255
20240,0430930,0410600,044699256
20230,0450600,0426480,047372255
20220,0428700,0388030,047259257
20210,0461270,0439250,048194258
20200,0432070,0389920,046899257
20190,0436110,0421790,045040255
20180,0460610,0434130,049587255
20170,0429650,0384340,046998255
20160,0409440,0383550,042790257

CZK sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,046839Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0479480,0475450,04851121
tháng 7 năm 20260,0471660,0469320,04748623
tháng 6 năm 20260,0475790,0467650,04816922
tháng 5 năm 20260,0480120,0476930,04842420
tháng 4 năm 20260,0480150,0469640,04851320
tháng 3 năm 20260,0472980,0467680,04819122
tháng 2 năm 20260,0487390,0484760,04908220
tháng 1 năm 20260,0483490,0478340,04928821
tháng 12 năm 20250,0482650,0479340,04856421
tháng 11 năm 20250,0477030,0471500,04813620
tháng 10 năm 20250,0478320,0473790,04847423
tháng 9 năm 20250,0481890,0475640,04866422