Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / HNL

Quy đổi USD sang HNL

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
26.893,10 HNL

1 USD = 26,8931 HNL BCH

BCH Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / HNL

Bảng tra nhanh

USD sang HNLBCH
USDHNL
1 USD26,89 HNL
5 USD134,47 HNL
10 USD268,93 HNL
20 USD537,86 HNL
50 USD1.344,66 HNL
100 USD2.689,31 HNL
500 USD13.446,55 HNL
1.000 USD26.893,10 HNL
HNL sang USDDo FXtab tính
HNLUSD
10 HNL0,37 USD
50 HNL1,86 USD
100 HNL3,72 USD
200 HNL7,44 USD
500 HNL18,59 USD
1.000 HNL37,18 USD
5.000 HNL185,92 USD
10.000 HNL371,84 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang HNL

Đơn vị công bố
Banco Central de Honduras (BCH) bch.hnMở trong tab mới
Nội dung công bố
TCR (Tipo de Cambio de Referencia): giá của một đô la Mỹ tính bằng lempira Honduras cho mỗi ngày làm việc, được tính từ các giao dịch mua và bán đô la Mỹ của ngày làm việc trước đó.
Chiều này
Tỷ giá USD sang HNL là TCR do Banco Central de Honduras công bố.
Lấy qua
Trang web riêng của Banco Central de Honduras · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang HNL trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất25,9839thg 9 2025
Cao nhất26,8667thg 8 2026
Trung bình cộng26,493246 quan sát
Hôm nay26,8931BCH, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang HNL theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,8931Do FXtab tính từ 1.741 quan sát của BCH
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202525,95325,380026,3790243
202424,79024,637425,3731245
202324,60224,548324,6834249
202224,48524,333824,6905249
202124,01523,715024,3454251
202024,58024,099624,8357256
201924,50724,336524,6570248

USD sang HNL theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,8931Do FXtab tính từ 246 quan sát của BCH

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202626,83126,800326,866721
tháng 7 năm 202626,76326,734226,793523
tháng 6 năm 202626,69326,656226,727522
tháng 5 năm 202626,62926,597126,660820
tháng 4 năm 202626,57026,540926,606120
tháng 3 năm 202626,51926,496926,563122
tháng 2 năm 202626,47726,446526,514020
tháng 1 năm 202626,41626,371326,449120
tháng 12 năm 202526,34226,304726,379019
tháng 11 năm 202526,28226,239726,317820
tháng 10 năm 202526,20826,140726,294420
tháng 9 năm 202526,07825,983926,165819