Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HNL / USD

Quy đổi HNL sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HNL

Lempira Honduras · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
37,18 USD

1 HNL = 0,037184 USD

Tỷ giá công bố: 1 USD = 26,8931 HNL BCH

BCH Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HNL / USD

Bảng tra nhanh

HNL sang USDDo FXtab tính
HNLUSD
10 HNL0,37 USD
50 HNL1,86 USD
100 HNL3,72 USD
200 HNL7,44 USD
500 HNL18,59 USD
1.000 HNL37,18 USD
5.000 HNL185,92 USD
10.000 HNL371,84 USD
USD sang HNLBCH
USDHNL
1 USD26,89 HNL
5 USD134,47 HNL
10 USD268,93 HNL
20 USD537,86 HNL
50 USD1.344,66 HNL
100 USD2.689,31 HNL
500 USD13.446,55 HNL
1.000 USD26.893,10 HNL
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HNL

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HNL sang USD

Đơn vị công bố
Banco Central de Honduras (BCH) bch.hnMở trong tab mới
Nội dung công bố
TCR (Tipo de Cambio de Referencia): giá của một đô la Mỹ tính bằng lempira Honduras cho mỗi ngày làm việc, được tính từ các giao dịch mua và bán đô la Mỹ của ngày làm việc trước đó.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HNL sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang HNL đã công bố.
Lấy qua
Trang web riêng của Banco Central de Honduras · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HNL sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,037221thg 8 2026
Cao nhất0,038485thg 9 2025
Trung bình cộng0,037748246 quan sát
Hôm nay0,037184BCH, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HNL sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,037184Do FXtab tính từ 1.741 quan sát của BCH
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0385360,0379090,039401243
20240,0403410,0394120,040589245
20230,0406480,0405130,040736249
20220,0408430,0405010,041095249
20210,0416420,0410760,042167251
20200,0406860,0402650,041494256
20190,0408050,0405560,041091248

HNL sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,037184Do FXtab tính từ 246 quan sát của BCH

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0372710,0372210,03731321
tháng 7 năm 20260,0373650,0373220,03740523
tháng 6 năm 20260,0374630,0374150,03751522
tháng 5 năm 20260,0375540,0375080,03759820
tháng 4 năm 20260,0376360,0375850,03767820
tháng 3 năm 20260,0377090,0376460,03774022
tháng 2 năm 20260,0377680,0377160,03781220
tháng 1 năm 20260,0378560,0378080,03792020
tháng 12 năm 20250,0379620,0379090,03801619
tháng 11 năm 20250,0380480,0379970,03811020
tháng 10 năm 20250,0381560,0380310,03825520
tháng 9 năm 20250,0383460,0382180,03848519