Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / HUF

Quy đổi USD sang HUF

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
320.336,75 HUF

1 USD = 320,34 HUF

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 365,28 HUF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / HUF

Bảng tra nhanh

USD sang HUFDo FXtab tính
USDHUF
1 USD320,34 HUF
5 USD1.601,68 HUF
10 USD3.203,37 HUF
20 USD6.406,74 HUF
50 USD16.016,84 HUF
100 USD32.033,68 HUF
500 USD160.168,38 HUF
1.000 USD320.336,75 HUF
HUF sang USDDo FXtab tính
HUFUSD
100 HUF0,31 USD
500 HUF1,56 USD
1.000 HUF3,12 USD
2.000 HUF6,24 USD
5.000 HUF15,61 USD
10.000 HUF31,22 USD
50.000 HUF156,09 USD
100.000 HUF312,17 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang HUF

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và HUF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang HUF bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang HUF trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất301,47thg 6 2026
Cao nhất343,20thg 3 2026
Trung bình cộng322,82255 quan sát
Hôm nay320,34ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang HUF theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 320,34Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025352,93326,34405,65255
2024365,38344,80400,24256
2023353,27332,01382,48255
2022373,20307,85442,66257
2021303,37283,40329,43258
2020307,82290,11338,57257
2019290,68274,97307,49255
2018270,42247,75287,46255
2017274,28253,42297,49255
2016281,51269,56300,58257

USD sang HUF theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 320,34Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026313,46308,66315,9921
tháng 7 năm 2026314,84308,44319,9223
tháng 6 năm 2026307,32301,47314,0922
tháng 5 năm 2026306,89302,34311,4720
tháng 4 năm 2026315,22307,45333,1320
tháng 3 năm 2026336,73326,30343,2022
tháng 2 năm 2026320,21317,25323,0920
tháng 1 năm 2026327,33318,11332,1221
tháng 12 năm 2025328,79326,34331,7721
tháng 11 năm 2025332,35329,43337,9720
tháng 10 năm 2025335,26330,74340,1723
tháng 9 năm 2025333,82328,80339,6722