Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HUF / USD

Quy đổi HUF sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HUF

Forint Hungary · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3,12 USD

1 HUF = 0,0031217 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 365,28 HUF · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HUF / USD

Bảng tra nhanh

HUF sang USDDo FXtab tính
HUFUSD
100 HUF0,31 USD
500 HUF1,56 USD
1.000 HUF3,12 USD
2.000 HUF6,24 USD
5.000 HUF15,61 USD
10.000 HUF31,22 USD
50.000 HUF156,09 USD
100.000 HUF312,17 USD
USD sang HUFDo FXtab tính
USDHUF
1 USD320,34 HUF
5 USD1.601,68 HUF
10 USD3.203,37 HUF
20 USD6.406,74 HUF
50 USD16.016,84 HUF
100 USD32.033,68 HUF
500 USD160.168,38 HUF
1.000 USD320.336,75 HUF
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HUF

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HUF sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HUF và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HUF sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HUF sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0029138thg 3 2026
Cao nhất0,0033170thg 6 2026
Trung bình cộng0,0031014255 quan sát
Hôm nay0,0031217ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HUF sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0031217Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00284380,00246520,0030643255
20240,00273980,00249850,0029002256
20230,00283310,00261450,0030119255
20220,00270430,00225900,0032483257
20210,00330070,00303550,0035285258
20200,00325250,00295360,0034470257
20190,00344320,00325210,0036368255
20180,00370650,00347870,0040363255
20170,00365400,00336150,0039460255
20160,00355450,00332690,0037098257

HUF sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0031217Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00319040,00316460,003239821
tháng 7 năm 20260,00317650,00312580,003242123
tháng 6 năm 20260,00325440,00318380,003317022
tháng 5 năm 20260,00325880,00321060,003307620
tháng 4 năm 20260,00317430,00300180,003252620
tháng 3 năm 20260,00297020,00291380,003064722
tháng 2 năm 20260,00312310,00309510,003152120
tháng 1 năm 20260,00305570,00301100,003143621
tháng 12 năm 20250,00304150,00301410,003064321
tháng 11 năm 20250,00300900,00295890,003035520
tháng 10 năm 20250,00298290,00293970,003023523
tháng 9 năm 20250,00299590,00294400,003041322