Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / IDR

Quy đổi USD sang IDR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
17.913.899,85 IDR

1 USD = 17.914 IDR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 20.427,22 IDR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / IDR

Bảng tra nhanh

USD sang IDRDo FXtab tính
USDIDR
1 USD17.913,90 IDR
5 USD89.569,50 IDR
10 USD179.139,00 IDR
20 USD358.278,00 IDR
50 USD895.694,99 IDR
100 USD1.791.389,99 IDR
500 USD8.956.949,93 IDR
1.000 USD17.913.899,85 IDR
IDR sang USDDo FXtab tính
IDRUSD
10.000 IDR0,56 USD
50.000 IDR2,79 USD
100.000 IDR5,58 USD
200.000 IDR11,16 USD
500.000 IDR27,91 USD
1.000.000 IDR55,82 USD
5.000.000 IDR279,11 USD
10.000.000 IDR558,23 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang IDR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và IDR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang IDR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang IDR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất16.408thg 9 2025
Cao nhất18.150thg 6 2026
Trung bình cộng17.135255 quan sát
Hôm nay17.914ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang IDR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 17.914Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202516.47816.10416.958255
202415.85515.11016.492256
202315.24414.66915.947255
202214.85414.26915.790257
202114.30713.87714.653258
202014.56313.59616.679257
201914.14513.88214.525255
201814.24213.29315.292255
201713.38113.16213.631255
201613.30112.93413.989257

USD sang IDR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 17.914Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202617.80517.65917.98721
tháng 7 năm 202618.01117.89118.10623
tháng 6 năm 202617.89817.72018.15022
tháng 5 năm 202617.59517.29817.85120
tháng 4 năm 202617.15616.91517.34920
tháng 3 năm 202616.92416.85517.01822
tháng 2 năm 202616.82716.76816.91820
tháng 1 năm 202616.83216.71616.97321
tháng 12 năm 202516.69516.59016.78721
tháng 11 năm 202516.69916.60916.76020
tháng 10 năm 202516.60416.56016.66623
tháng 9 năm 202516.53516.40816.78422