Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

IDR / USD

Quy đổi IDR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
IDR

Rupiah Indonesia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
0,06 USD

1 IDR = 0,000055823 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 20.427,22 IDR · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

IDR / USD

Bảng tra nhanh

IDR sang USDDo FXtab tính
IDRUSD
10.000 IDR0,56 USD
50.000 IDR2,79 USD
100.000 IDR5,58 USD
200.000 IDR11,16 USD
500.000 IDR27,91 USD
1.000.000 IDR55,82 USD
5.000.000 IDR279,11 USD
10.000.000 IDR558,23 USD
USD sang IDRDo FXtab tính
USDIDR
1 USD17.913,90 IDR
5 USD89.569,50 IDR
10 USD179.139,00 IDR
20 USD358.278,00 IDR
50 USD895.694,99 IDR
100 USD1.791.389,99 IDR
500 USD8.956.949,93 IDR
1.000 USD17.913.899,85 IDR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 IDR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá IDR sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng IDR và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá IDR sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

IDR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,000055095thg 6 2026
Cao nhất0,000060945thg 9 2025
Trung bình cộng0,000058415255 quan sát
Hôm nay0,000055823ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

IDR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,000055823Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0000606940,0000589680,000062095255
20240,0000630980,0000606340,000066183256
20230,0000656270,0000627090,000068171255
20220,0000673910,0000633300,000070084257
20210,0000699050,0000682450,000072064258
20200,0000687980,0000599570,000073552257
20190,0000707010,0000688470,000072033255
20180,0000703130,0000653950,000075228255
20170,0000747390,0000733620,000075973255
20160,0000752060,0000714820,000077316257

IDR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,000055823Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0000561650,0000555950,00005662821
tháng 7 năm 20260,0000555220,0000552320,00005589323
tháng 6 năm 20260,0000558740,0000550950,00005643522
tháng 5 năm 20260,0000568400,0000560190,00005780920
tháng 4 năm 20260,0000582910,0000576410,00005912120
tháng 3 năm 20260,0000590880,0000587630,00005933122
tháng 2 năm 20260,0000594280,0000591080,00005963920
tháng 1 năm 20260,0000594130,0000589160,00005982421
tháng 12 năm 20250,0000598980,0000595700,00006027721
tháng 11 năm 20250,0000598860,0000596650,00006020820
tháng 10 năm 20250,0000602280,0000600030,00006038723
tháng 9 năm 20250,0000604800,0000595810,00006094522