Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / ILS

Quy đổi USD sang ILS

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.033,76 ILS

1 USD = 3,0338 ILS

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 3,4594 ILS ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / ILS

Bảng tra nhanh

USD sang ILSDo FXtab tính
USDILS
1 USD3,03 ILS
5 USD15,17 ILS
10 USD30,34 ILS
20 USD60,68 ILS
50 USD151,69 ILS
100 USD303,38 ILS
500 USD1.516,88 ILS
1.000 USD3.033,76 ILS
ILS sang USDDo FXtab tính
ILSUSD
1 ILS0,33 USD
5 ILS1,65 USD
10 ILS3,30 USD
20 ILS6,59 USD
50 ILS16,48 USD
100 ILS32,96 USD
500 ILS164,81 USD
1.000 ILS329,62 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang ILS

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và ILS, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang ILS bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang ILS trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất2,8068thg 5 2026
Cao nhất3,3898thg 9 2025
Trung bình cộng3,1138255 quan sát
Hôm nay3,0338ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang ILS theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,0338Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253,45013,18273,8131255
20243,70153,56253,8460256
20233,68923,36934,0803255
20223,36163,09123,5825257
20213,22953,06273,3414258
20203,44013,21063,8619257
20193,56363,45413,7473255
20183,59503,38943,7824255
20173,59933,47163,8666255
20163,83913,74163,9788257

USD sang ILS theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,0338Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20262,99072,94963,051121
tháng 7 năm 20263,03302,97813,072723
tháng 6 năm 20262,93512,81552,997922
tháng 5 năm 20262,89812,80682,961620
tháng 4 năm 20263,02752,95273,153320
tháng 3 năm 20263,11373,07343,164022
tháng 2 năm 20263,10393,06173,143320
tháng 1 năm 20263,14523,07753,176621
tháng 12 năm 20253,21553,18273,264521
tháng 11 năm 20253,25513,19703,282620
tháng 10 năm 20253,28483,24103,324623
tháng 9 năm 20253,34423,30353,389822