Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

ILS / USD

Quy đổi ILS sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
ILS

Sheqel Israel mới · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
329,62 USD

1 ILS = 0,32962 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 3,4594 ILS · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

ILS / USD

Bảng tra nhanh

ILS sang USDDo FXtab tính
ILSUSD
1 ILS0,33 USD
5 ILS1,65 USD
10 ILS3,30 USD
20 ILS6,59 USD
50 ILS16,48 USD
100 ILS32,96 USD
500 ILS164,81 USD
1.000 ILS329,62 USD
USD sang ILSDo FXtab tính
USDILS
1 USD3,03 ILS
5 USD15,17 ILS
10 USD30,34 ILS
20 USD60,68 ILS
50 USD151,69 ILS
100 USD303,38 ILS
500 USD1.516,88 ILS
1.000 USD3.033,76 ILS
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 ILS

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá ILS sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ILS và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ILS sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

ILS sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,29500thg 9 2025
Cao nhất0,35628thg 5 2026
Trung bình cộng0,32180255 quan sát
Hôm nay0,32962ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

ILS sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,32962Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,290480,262250,31420255
20240,270230,260010,28070256
20230,271480,245080,29680255
20220,297930,279130,32350257
20210,309750,299280,32650258
20200,290930,258940,31147257
20190,280710,266860,28951255
20180,278370,264380,29504255
20170,278020,258620,28805255
20160,260530,251330,26726257

ILS sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,32962Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,334390,327750,3390321
tháng 7 năm 20260,329730,325450,3357823
tháng 6 năm 20260,340800,333570,3551822
tháng 5 năm 20260,345110,337650,3562820
tháng 4 năm 20260,330430,317130,3386720
tháng 3 năm 20260,321180,316050,3253722
tháng 2 năm 20260,322190,318130,3266120
tháng 1 năm 20260,317970,314810,3249421
tháng 12 năm 20250,311010,306330,3142021
tháng 11 năm 20250,307230,304630,3128020
tháng 10 năm 20250,304450,300790,3085523
tháng 9 năm 20250,299030,295000,3027122