Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / ISK

Quy đổi USD sang ISK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
119.793 ISK

1 USD = 119,79 ISK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 136,6 ISK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / ISK

Bảng tra nhanh

USD sang ISKDo FXtab tính
USDISK
1 USD120 ISK
5 USD599 ISK
10 USD1.198 ISK
20 USD2.396 ISK
50 USD5.990 ISK
100 USD11.979 ISK
500 USD59.897 ISK
1.000 USD119.793 ISK
ISK sang USDDo FXtab tính
ISKUSD
100 ISK0,83 USD
500 ISK4,17 USD
1.000 ISK8,35 USD
2.000 ISK16,70 USD
5.000 ISK41,74 USD
10.000 ISK83,48 USD
50.000 ISK417,39 USD
100.000 ISK834,77 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang ISK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và ISK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang ISK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang ISK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất120,57thg 8 2026
Cao nhất128,13thg 11 2025
Trung bình cộng124,00255 quan sát
Hôm nay119,79ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang ISK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 119,79Do FXtab tính từ 2.545 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025128,29120,41142,11255
2024137,96134,45141,68256
2023137,96129,99145,62255
2022135,34123,96148,57257
2021127,00119,89132,38258
2020135,38122,31147,55257
2019122,65116,83127,91255
2008102,3461,418244,78242
200764,03358,67972,836255
200669,84760,93578,981255

USD sang ISK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 119,79Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026122,29120,57123,6221
tháng 7 năm 2026125,48124,16126,3323
tháng 6 năm 2026124,98123,27126,9622
tháng 5 năm 2026122,98122,09123,8520
tháng 4 năm 2026122,79121,77125,2920
tháng 3 năm 2026124,62123,01125,6522
tháng 2 năm 2026122,42121,30123,2920
tháng 1 năm 2026124,67120,99126,6121
tháng 12 năm 2025126,57125,20127,9521
tháng 11 năm 2025127,01126,46128,1320
tháng 10 năm 2025122,29120,98125,3223
tháng 9 năm 2025121,87120,64123,3022