Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

ISK / USD

Quy đổi ISK sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
ISK

Króna Iceland · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
8,35 USD

1 ISK = 0,0083477 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 136,6 ISK · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

ISK / USD

Bảng tra nhanh

ISK sang USDDo FXtab tính
ISKUSD
100 ISK0,83 USD
500 ISK4,17 USD
1.000 ISK8,35 USD
2.000 ISK16,70 USD
5.000 ISK41,74 USD
10.000 ISK83,48 USD
50.000 ISK417,39 USD
100.000 ISK834,77 USD
USD sang ISKDo FXtab tính
USDISK
1 USD120 ISK
5 USD599 ISK
10 USD1.198 ISK
20 USD2.396 ISK
50 USD5.990 ISK
100 USD11.979 ISK
500 USD59.897 ISK
1.000 USD119.793 ISK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 ISK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá ISK sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ISK và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ISK sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

ISK sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0078043thg 11 2025
Cao nhất0,0082942thg 8 2026
Trung bình cộng0,0080667255 quan sát
Hôm nay0,0083477ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

ISK sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0083477Do FXtab tính từ 2.545 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00781450,00703700,0083052255
20240,00724920,00705840,0074379256
20230,00725390,00686720,0076931255
20220,00740620,00673080,0080670257
20210,00787820,00755410,0083409258
20200,00740460,00677750,0081760257
20190,00815640,00781770,0085592255
20080,0116250,00408520,016282242
20070,0156520,0137290,017042255
20060,0143660,0126610,016411255

ISK sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0083477Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00817810,00808910,008294221
tháng 7 năm 20260,00796930,00791590,008054023
tháng 6 năm 20260,00800220,00787640,008112122
tháng 5 năm 20260,00813180,00807450,008190820
tháng 4 năm 20260,00814450,00798130,008212320
tháng 3 năm 20260,00802440,00795840,008129322
tháng 2 năm 20260,00816860,00811110,008244220
tháng 1 năm 20260,00802270,00789820,008265221
tháng 12 năm 20250,00790130,00781560,007987121
tháng 11 năm 20250,00787320,00780430,007907720
tháng 10 năm 20250,00817800,00797930,008265823
tháng 9 năm 20250,00820550,00811000,008289222