Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / MYR

Quy đổi USD sang MYR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.074,02 MYR

1 USD = 4,0740 MYR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 4,6456 MYR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / MYR

Bảng tra nhanh

USD sang MYRDo FXtab tính
USDMYR
1 USD4,07 MYR
5 USD20,37 MYR
10 USD40,74 MYR
20 USD81,48 MYR
50 USD203,70 MYR
100 USD407,40 MYR
500 USD2.037,01 MYR
1.000 USD4.074,02 MYR
MYR sang USDDo FXtab tính
MYRUSD
1 MYR0,25 USD
5 MYR1,23 USD
10 MYR2,45 USD
20 MYR4,91 USD
50 MYR12,27 USD
100 MYR24,55 USD
500 MYR122,73 USD
1.000 MYR245,46 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang MYR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và MYR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang MYR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang MYR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3,8860thg 2 2026
Cao nhất4,2320thg 10 2025
Trung bình cộng4,0614255 quan sát
Hôm nay4,0740ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang MYR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,0740Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,28244,04504,5110255
20244,57444,12354,7975256
20234,56174,24404,7949255
20224,40194,16944,7480257
20214,14524,00654,2400258
20204,20144,02094,4450257
20194,14284,04684,2207255
20184,03653,85714,2023255
20174,30034,04704,4975255
20164,14413,85264,4860257

USD sang MYR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,0740Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,06504,02604,095521
tháng 7 năm 20264,08274,07004,095023
tháng 6 năm 20264,06933,96504,149022
tháng 5 năm 20263,95113,91003,978020
tháng 4 năm 20263,97103,95104,039020
tháng 3 năm 20263,95283,91654,049022
tháng 2 năm 20263,91243,88603,947520
tháng 1 năm 20264,02683,91904,073521
tháng 12 năm 20254,09274,04504,132521
tháng 11 năm 20254,15414,12904,199520
tháng 10 năm 20254,21554,18804,232023
tháng 9 năm 20254,21214,18854,230022