Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MYR / USD

Quy đổi MYR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MYR

Ringgit Malaysia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
245,46 USD

1 MYR = 0,24546 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,6456 MYR · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MYR / USD

Bảng tra nhanh

MYR sang USDDo FXtab tính
MYRUSD
1 MYR0,25 USD
5 MYR1,23 USD
10 MYR2,45 USD
20 MYR4,91 USD
50 MYR12,27 USD
100 MYR24,55 USD
500 MYR122,73 USD
1.000 MYR245,46 USD
USD sang MYRDo FXtab tính
USDMYR
1 USD4,07 MYR
5 USD20,37 MYR
10 USD40,74 MYR
20 USD81,48 MYR
50 USD203,70 MYR
100 USD407,40 MYR
500 USD2.037,01 MYR
1.000 USD4.074,02 MYR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MYR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MYR sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng MYR và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MYR sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MYR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,23630thg 10 2025
Cao nhất0,25734thg 2 2026
Trung bình cộng0,24637255 quan sát
Hôm nay0,24546ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MYR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,24546Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,233700,221680,24722255
20240,218970,208440,24251256
20230,219420,208550,23563255
20220,227480,210620,23984257
20210,241290,235850,24959258
20200,238150,224970,24870257
20190,241400,236930,24711255
20180,247910,237970,25926255
20170,232710,222350,24709255
20160,241670,222920,25957257

MYR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,24546Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,246010,244170,2483921
tháng 7 năm 20260,244930,244200,2457023
tháng 6 năm 20260,245780,241020,2522122
tháng 5 năm 20260,253100,251380,2557520
tháng 4 năm 20260,251840,247590,2531020
tháng 3 năm 20260,253000,246980,2553322
tháng 2 năm 20260,255600,253320,2573420
tháng 1 năm 20260,248370,245490,2551721
tháng 12 năm 20250,244340,241980,2472221
tháng 11 năm 20250,240730,238120,2421920
tháng 10 năm 20250,237220,236300,2387823
tháng 9 năm 20250,237410,236400,2387522