Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / NOK

Quy đổi USD sang NOK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
9.506,27 NOK

1 USD = 9,5063 NOK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 10,84 NOK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / NOK

Bảng tra nhanh

USD sang NOKDo FXtab tính
USDNOK
1 USD9,51 NOK
5 USD47,53 NOK
10 USD95,06 NOK
20 USD190,13 NOK
50 USD475,31 NOK
100 USD950,63 NOK
500 USD4.753,14 NOK
1.000 USD9.506,27 NOK
NOK sang USDDo FXtab tính
NOKUSD
1 NOK0,11 USD
5 NOK0,53 USD
10 NOK1,05 USD
20 NOK2,10 USD
50 NOK5,26 USD
100 NOK10,52 USD
500 NOK52,60 USD
1.000 NOK105,19 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang NOK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và NOK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang NOK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang NOK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất9,1690thg 5 2026
Cao nhất10,257thg 11 2025
Trung bình cộng9,7382255 quan sát
Hôm nay9,5063ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang NOK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,5063Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202510,3889,804511,482255
202410,74710,29711,423256
202310,5699,827511,248255
20229,62038,646710,933257
20218,59688,17429,1205258
20209,40418,532611,403257
20198,80238,41089,2607255
20188,13457,65798,7680255
20178,26587,71218,6781255
20168,39657,97668,9578257

USD sang NOK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,5063Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20269,42629,28939,546221
tháng 7 năm 20269,70649,52729,938123
tháng 6 năm 20269,58159,26379,932922
tháng 5 năm 20269,24669,16909,326620
tháng 4 năm 20269,42569,26299,742720
tháng 3 năm 20269,66059,54489,751722
tháng 2 năm 20269,57449,46649,725420
tháng 1 năm 20269,94109,540410,11621
tháng 12 năm 202510,11510,01410,22521
tháng 11 năm 202510,15610,04710,25720
tháng 10 năm 202510,0289,932810,19023
tháng 9 năm 20259,94749,804510,09122