Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / NZD

Quy đổi USD sang NZD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.763,40 NZD

1 USD = 1,7634 NZD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 2,0108 NZD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / NZD

Bảng tra nhanh

USD sang NZDDo FXtab tính
USDNZD
1 USD1,76 NZD
5 USD8,82 NZD
10 USD17,63 NZD
20 USD35,27 NZD
50 USD88,17 NZD
100 USD176,34 NZD
500 USD881,70 NZD
1.000 USD1.763,40 NZD
NZD sang USDDo FXtab tính
NZDUSD
1 NZD0,57 USD
5 NZD2,84 USD
10 NZD5,67 USD
20 NZD11,34 USD
50 NZD28,35 USD
100 NZD56,71 USD
500 NZD283,54 USD
1.000 NZD567,09 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang NZD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và NZD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang NZD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang NZD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,6451thg 1 2026
Cao nhất1,7847thg 11 2025
Trung bình cộng1,7151255 quan sát
Hôm nay1,7634ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang NZD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,7634Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,71981,63621,8002255
20241,65251,57341,7838256
20231,63001,53391,7249255
20221,57861,42741,7912257
20211,41461,34221,4883258
20201,54011,38411,7564257
20191,51891,44431,6084255
20181,44651,34891,5552255
20171,40741,33001,4728255
20161,43531,33971,5709257

USD sang NZD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,7634Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,69271,67031,711021
tháng 7 năm 20261,73141,70561,763423
tháng 6 năm 20261,72921,67941,773522
tháng 5 năm 20261,69501,67261,712120
tháng 4 năm 20261,70861,68961,753720
tháng 3 năm 20261,70991,68341,747522
tháng 2 năm 20261,66471,64971,679820
tháng 1 năm 20261,71181,64511,747021
tháng 12 năm 20251,72941,71301,747421
tháng 11 năm 20251,76801,75011,784720
tháng 10 năm 20251,73671,71481,757923
tháng 9 năm 20251,69961,67151,735522