Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NZD / USD

Quy đổi NZD sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NZD

Đô la New Zealand · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
567,09 USD

1 NZD = 0,56709 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 2,0108 NZD · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NZD / USD

Bảng tra nhanh

NZD sang USDDo FXtab tính
NZDUSD
1 NZD0,57 USD
5 NZD2,84 USD
10 NZD5,67 USD
20 NZD11,34 USD
50 NZD28,35 USD
100 NZD56,71 USD
500 NZD283,54 USD
1.000 NZD567,09 USD
USD sang NZDDo FXtab tính
USDNZD
1 USD1,76 NZD
5 USD8,82 NZD
10 USD17,63 NZD
20 USD35,27 NZD
50 USD88,17 NZD
100 USD176,34 NZD
500 USD881,70 NZD
1.000 USD1.763,40 NZD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NZD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NZD sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NZD và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NZD sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NZD sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,56031thg 11 2025
Cao nhất0,60785thg 1 2026
Trung bình cộng0,58323255 quan sát
Hôm nay0,56709ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NZD sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,56709Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,581790,555510,61116255
20240,605480,560600,63556256
20230,613940,579760,65191255
20220,635530,558290,70058257
20210,707230,671890,74502258
20200,650980,569350,72250257
20190,658900,621750,69240255
20180,692400,642990,74136255
20170,710930,678970,75188255
20160,697650,636570,74645257

NZD sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,56709Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,590790,584440,5986921
tháng 7 năm 20260,577630,567090,5863023
tháng 6 năm 20260,578470,563860,5954622
tháng 5 năm 20260,590000,584090,5978920
tháng 4 năm 20260,585340,570240,5918620
tháng 3 năm 20260,584910,572250,5940522
tháng 2 năm 20260,600730,595310,6061920
tháng 1 năm 20260,584390,572400,6078521
tháng 12 năm 20250,578240,572290,5837821
tháng 11 năm 20250,565620,560310,5713920
tháng 10 năm 20250,575830,568860,5831423
tháng 9 năm 20250,588420,576200,5982522