Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / PLN

Quy đổi USD sang PLN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.833,90 PLN

1 USD = 3,8339 PLN

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 4,3718 PLN ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / PLN

Bảng tra nhanh

USD sang PLNDo FXtab tính
USDPLN
1 USD3,83 PLN
5 USD19,17 PLN
10 USD38,34 PLN
20 USD76,68 PLN
50 USD191,70 PLN
100 USD383,39 PLN
500 USD1.916,95 PLN
1.000 USD3.833,90 PLN
PLN sang USDDo FXtab tính
PLNUSD
1 PLN0,26 USD
5 PLN1,30 USD
10 PLN2,61 USD
20 PLN5,22 USD
50 PLN13,04 USD
100 PLN26,08 USD
500 PLN130,42 USD
1.000 PLN260,83 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang PLN

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và PLN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang PLN bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang PLN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3,5099thg 1 2026
Cao nhất3,8062thg 7 2026
Trung bình cộng3,6574255 quan sát
Hôm nay3,8339ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang PLN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,8339Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253,75863,57474,1886255
20243,97913,80954,1657256
20234,20223,90094,4963255
20224,46303,92705,0228257
20213,86293,65314,1850258
20203,89523,62764,2712257
20193,83973,72014,0208255
20183,61333,32443,8339255
20173,77713,48294,2305255
20163,94443,71244,2662257

USD sang PLN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,8339Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263,71743,68113,739721
tháng 7 năm 20263,78193,74283,806223
tháng 6 năm 20263,69623,63473,781122
tháng 5 năm 20263,63333,59133,668120
tháng 4 năm 20263,63093,58803,718420
tháng 3 năm 20263,69573,62803,734222
tháng 2 năm 20263,56773,54083,591820
tháng 1 năm 20263,58923,50993,636721
tháng 12 năm 20253,60753,57473,649021
tháng 11 năm 20253,66583,63393,705420
tháng 10 năm 20253,65323,62133,689523
tháng 9 năm 20253,63023,59253,662522