Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / RON

Quy đổi USD sang RON

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.627,29 RON

1 USD = 4,6273 RON

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 5,2765 RON ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / RON

Bảng tra nhanh

USD sang RONDo FXtab tính
USDRON
1 USD4,63 RON
5 USD23,14 RON
10 USD46,27 RON
20 USD92,55 RON
50 USD231,36 RON
100 USD462,73 RON
500 USD2.313,65 RON
1.000 USD4.627,29 RON
RON sang USDDo FXtab tính
RONUSD
1 RON0,22 USD
5 RON1,08 USD
10 RON2,16 USD
20 RON4,32 USD
50 RON10,81 USD
100 RON21,61 USD
500 RON108,05 USD
1.000 RON216,11 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang RON

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và RON, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang RON bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang RON trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,2563thg 1 2026
Cao nhất4,6188thg 6 2026
Trung bình cộng4,4188255 quan sát
Hôm nay4,6273ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang RON theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,6273Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,46954,28054,8765255
20244,59724,44384,7894256
20234,57604,38744,7524255
20224,69304,31305,1735257
20214,16393,94884,4167258
20204,24173,96394,5302257
20194,23964,05474,3618255
20183,94473,71904,1392255
20174,05133,81494,3551255
20164,05913,87924,3664257

USD sang RON theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,6273Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,52814,49294,560121
tháng 7 năm 20264,58704,56834,602723
tháng 6 năm 20264,55154,50654,618822
tháng 5 năm 20264,48024,42884,527020
tháng 4 năm 20264,35594,31644,428620
tháng 3 năm 20264,40854,35774,439422
tháng 2 năm 20264,30874,27834,336820
tháng 1 năm 20264,33824,25634,382221
tháng 12 năm 20254,34844,31824,382021
tháng 11 năm 20254,40034,36564,426220
tháng 10 năm 20254,37414,32364,406023
tháng 9 năm 20254,32494,28054,363922