Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

RON / USD

Quy đổi RON sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
RON

Leu Romania · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
216,11 USD

1 RON = 0,21611 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,2765 RON · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

RON / USD

Bảng tra nhanh

RON sang USDDo FXtab tính
RONUSD
1 RON0,22 USD
5 RON1,08 USD
10 RON2,16 USD
20 RON4,32 USD
50 RON10,81 USD
100 RON21,61 USD
500 RON108,05 USD
1.000 RON216,11 USD
USD sang RONDo FXtab tính
USDRON
1 USD4,63 RON
5 USD23,14 RON
10 USD46,27 RON
20 USD92,55 RON
50 USD231,36 RON
100 USD462,73 RON
500 USD2.313,65 RON
1.000 USD4.627,29 RON
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 RON

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá RON sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng RON và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá RON sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

RON sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,21651thg 6 2026
Cao nhất0,23495thg 1 2026
Trung bình cộng0,22641255 quan sát
Hôm nay0,21611ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

RON sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,21611Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,224040,205060,23362255
20240,217580,208790,22503256
20230,218590,210420,22793255
20220,213520,193290,23186257
20210,240350,226420,25324258
20200,236050,220740,25228257
20190,235920,229260,24663255
20180,253750,241590,26889255
20170,247200,229610,26213255
20160,246530,229020,25778257

RON sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,21611Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,220850,219290,2225721
tháng 7 năm 20260,218010,217260,2189023
tháng 6 năm 20260,219720,216510,2219022
tháng 5 năm 20260,223220,220900,2257920
tháng 4 năm 20260,229580,225810,2316820
tháng 3 năm 20260,226840,225250,2294822
tháng 2 năm 20260,232090,230590,2337420
tháng 1 năm 20260,230530,228200,2349521
tháng 12 năm 20250,229980,228200,2315821
tháng 11 năm 20250,227260,225930,2290620
tháng 10 năm 20250,228620,226960,2312923
tháng 9 năm 20250,231230,229150,2336222