Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / SGD

Quy đổi USD sang SGD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.277,12 SGD

1 USD = 1,2771 SGD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 1,4563 SGD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / SGD

Bảng tra nhanh

USD sang SGDDo FXtab tính
USDSGD
1 USD1,28 SGD
5 USD6,39 SGD
10 USD12,77 SGD
20 USD25,54 SGD
50 USD63,86 SGD
100 USD127,71 SGD
500 USD638,56 SGD
1.000 USD1.277,12 SGD
SGD sang USDDo FXtab tính
SGDUSD
1 SGD0,78 USD
5 SGD3,92 USD
10 SGD7,83 USD
20 SGD15,66 USD
50 SGD39,15 USD
100 SGD78,30 USD
500 SGD391,51 USD
1.000 SGD783,01 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang SGD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và SGD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang SGD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang SGD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,2617thg 1 2026
Cao nhất1,3077thg 11 2025
Trung bình cộng1,2843255 quan sát
Hôm nay1,2771ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang SGD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2771Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,30701,27091,3738255
20241,33601,28101,3640256
20231,34331,30621,3748255
20221,37911,34071,4476257
20211,34391,31671,3701258
20201,37921,32171,4602257
20191,36441,34511,3932255
20181,34931,30591,3869255
20171,38111,33611,4506255
20161,38061,33631,4525257

USD sang SGD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2771Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,27631,26831,282421
tháng 7 năm 20261,29161,28491,296823
tháng 6 năm 20261,28791,27781,298222
tháng 5 năm 20261,27561,26581,281220
tháng 4 năm 20261,27561,27131,287120
tháng 3 năm 20261,27961,27221,289822
tháng 2 năm 20261,26691,26191,273220
tháng 1 năm 20261,28021,26171,288021
tháng 12 năm 20251,29131,28391,297721
tháng 11 năm 20251,30251,29761,307720
tháng 10 năm 20251,29611,28701,302823
tháng 9 năm 20251,28501,27661,293522