Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SGD / USD

Quy đổi SGD sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SGD

Đô la Singapore · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
783,01 USD

1 SGD = 0,78301 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,4563 SGD · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SGD / USD

Bảng tra nhanh

SGD sang USDDo FXtab tính
SGDUSD
1 SGD0,78 USD
5 SGD3,92 USD
10 SGD7,83 USD
20 SGD15,66 USD
50 SGD39,15 USD
100 SGD78,30 USD
500 SGD391,51 USD
1.000 SGD783,01 USD
USD sang SGDDo FXtab tính
USDSGD
1 USD1,28 SGD
5 USD6,39 SGD
10 USD12,77 SGD
20 USD25,54 SGD
50 USD63,86 SGD
100 USD127,71 SGD
500 USD638,56 SGD
1.000 USD1.277,12 SGD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SGD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SGD sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SGD và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SGD sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SGD sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,76469thg 11 2025
Cao nhất0,79256thg 1 2026
Trung bình cộng0,77871255 quan sát
Hôm nay0,78301ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SGD sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,78301Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,765470,727910,78686255
20240,748670,733130,78064256
20230,744520,727370,76561255
20220,725330,690810,74587257
20210,744200,729860,75945258
20200,725400,684850,75663257
20190,732990,717790,74343255
20180,741370,721040,76577255
20170,724360,689350,74844255
20160,724710,688490,74831257

SGD sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,78301Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,783540,779780,7884521
tháng 7 năm 20260,774260,771100,7782723
tháng 6 năm 20260,776470,770280,7826122
tháng 5 năm 20260,783920,780550,7900420
tháng 4 năm 20260,783940,776930,7865720
tháng 3 năm 20260,781500,775320,7860222
tháng 2 năm 20260,789350,785430,7924520
tháng 1 năm 20260,781150,776370,7925621
tháng 12 năm 20250,774410,770570,7788721
tháng 11 năm 20250,767730,764690,7706620
tháng 10 năm 20250,771560,767590,7770223
tháng 9 năm 20250,778230,773080,7833422