Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / THB

Quy đổi USD sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
33.344,73 THB

1 USD = 33,345 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / THB

Bảng tra nhanh

USD sang THBDo FXtab tính
USDTHB
1 USD33,34 THB
5 USD166,72 THB
10 USD333,45 THB
20 USD666,89 THB
50 USD1.667,24 THB
100 USD3.334,47 THB
500 USD16.672,37 THB
1.000 USD33.344,73 THB
THB sang USDDo FXtab tính
THBUSD
10 THB0,30 USD
50 THB1,50 USD
100 THB3,00 USD
200 THB6,00 USD
500 THB14,99 USD
1.000 THB29,99 USD
5.000 THB149,95 USD
10.000 THB299,90 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất31,000thg 2 2026
Cao nhất33,825thg 7 2026
Trung bình cộng32,315255 quan sát
Hôm nay33,345ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 33,345Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202532,87831,04534,775255
202435,28132,25037,070256
202334,80932,72537,110255
202235,07532,09038,385257
202132,01629,86033,890258
202031,28129,82033,020257
201931,04329,74532,295255
201832,33631,13033,480255
201733,93832,50535,905255
201635,27834,54736,380257

USD sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 33,345Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202633,01232,67533,33521
tháng 7 năm 202633,51033,13533,82523
tháng 6 năm 202632,88532,51533,43022
tháng 5 năm 202632,51232,14532,70020
tháng 4 năm 202632,27731,87532,76520
tháng 3 năm 202632,27131,48032,95022
tháng 2 năm 202631,25931,00031,77520
tháng 1 năm 202631,29631,03531,54021
tháng 12 năm 202531,61031,04532,05521
tháng 11 năm 202532,38332,19532,53520
tháng 10 năm 202532,57532,29532,88823
tháng 9 năm 202532,00531,69032,44022