Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

THB / USD

Quy đổi THB sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
THB

Bạt Thái Lan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
29,99 USD

1 THB = 0,029990 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 38,023 THB · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

THB / USD

Bảng tra nhanh

THB sang USDDo FXtab tính
THBUSD
10 THB0,30 USD
50 THB1,50 USD
100 THB3,00 USD
200 THB6,00 USD
500 THB14,99 USD
1.000 THB29,99 USD
5.000 THB149,95 USD
10.000 THB299,90 USD
USD sang THBDo FXtab tính
USDTHB
1 USD33,34 THB
5 USD166,72 THB
10 USD333,45 THB
20 USD666,89 THB
50 USD1.667,24 THB
100 USD3.334,47 THB
500 USD16.672,37 THB
1.000 USD33.344,73 THB
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 THB

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá THB sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng THB và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá THB sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

THB sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,029564thg 7 2026
Cao nhất0,032258thg 2 2026
Trung bình cộng0,030960255 quan sát
Hôm nay0,029990ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

THB sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,029990Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0304350,0287560,032211255
20240,0283810,0269760,031008256
20230,0287480,0269470,030558255
20220,0285730,0260520,031162257
20210,0312850,0295070,033490258
20200,0319860,0302840,033535257
20190,0322270,0309640,033620255
20180,0309400,0298680,032123255
20170,0294860,0278520,030765255
20160,0283510,0274880,028946257

THB sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,029990Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0302930,0299980,03060521
tháng 7 năm 20260,0298430,0295640,03018023
tháng 6 năm 20260,0304120,0299130,03075522
tháng 5 năm 20260,0307590,0305810,03110920
tháng 4 năm 20260,0309840,0305200,03137220
tháng 3 năm 20260,0309950,0303490,03176622
tháng 2 năm 20260,0319930,0314710,03225820
tháng 1 năm 20260,0319540,0317060,03222121
tháng 12 năm 20250,0316390,0311970,03221121
tháng 11 năm 20250,0308800,0307360,03106120
tháng 10 năm 20250,0306990,0304060,03096523
tháng 9 năm 20250,0312470,0308260,03155522