Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / TRY

Quy đổi USD sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
48.932,30 TRY

1 USD = 48,932 TRY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / TRY

Bảng tra nhanh

USD sang TRYDo FXtab tính
USDTRY
1 USD48,93 TRY
5 USD244,66 TRY
10 USD489,32 TRY
20 USD978,65 TRY
50 USD2.446,61 TRY
100 USD4.893,23 TRY
500 USD24.466,15 TRY
1.000 USD48.932,30 TRY
TRY sang USDDo FXtab tính
TRYUSD
10 TRY0,20 USD
50 TRY1,02 USD
100 TRY2,04 USD
200 TRY4,09 USD
500 TRY10,22 USD
1.000 TRY20,44 USD
5.000 TRY102,18 USD
10.000 TRY204,36 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang TRY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất41,115thg 9 2025
Cao nhất48,262thg 8 2026
Trung bình cộng44,244255 quan sát
Hôm nay48,932ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 48,932Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202539,57035,31942,965255
202432,87029,72735,362256
202323,82018,72529,550255
202216,61213,27818,719257
20218,92336,949317,780258
20207,03215,85228,5500257
20195,68065,19586,2293255
20184,85493,74066,8974255
20173,64813,39913,9626255
20163,02402,79133,5470257

USD sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 48,932Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202647,88147,53648,26221
tháng 7 năm 202647,08646,67247,52523
tháng 6 năm 202646,28545,89446,66022
tháng 5 năm 202645,54045,20145,90620
tháng 4 năm 202644,80344,46745,18520
tháng 3 năm 202644,20643,95944,48022
tháng 2 năm 202643,70643,49243,96020
tháng 1 năm 202643,23043,02843,48721
tháng 12 năm 202542,67742,41442,96521
tháng 11 năm 202542,29242,04842,49620
tháng 10 năm 202541,85641,59242,08423
tháng 9 năm 202541,33241,11541,58322