Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / UAH

Quy đổi USD sang UAH

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
44.972,90 UAH

1 USD = 44,9729 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / UAH

Bảng tra nhanh

USD sang UAHNBU
USDUAH
1 USD44,97 UAH
5 USD224,86 UAH
10 USD449,73 UAH
20 USD899,46 UAH
50 USD2.248,65 UAH
100 USD4.497,29 UAH
500 USD22.486,45 UAH
1.000 USD44.972,90 UAH
UAH sang USDDo FXtab tính
UAHUSD
10 UAH0,22 USD
50 UAH1,11 USD
100 UAH2,22 USD
200 UAH4,45 USD
500 UAH11,12 USD
1.000 UAH22,24 USD
5.000 UAH111,18 USD
10.000 UAH222,36 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang UAH

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Tỷ giá USD sang UAH là “Official exchange rate” do NBU công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang UAH trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất41,1237thg 9 2025
Cao nhất44,9790thg 6 2026
Trung bình cộng43,256261 quan sát
Hôm nay44,9729NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang UAH theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 44,9729Do FXtab tính từ 2.521 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202541,69341,080742,4015261
202440,16437,452142,0390262
202336,57136,014337,9824260
202232,40927,297636,5686257
202127,26226,057528,4310249
202027,01423,678528,6000249
201925,80123,25515528,270148247
201827,21325,91588728,875837244
201726,59425,44057628,067223244
201625,59023,26675827,248642248

USD sang UAH theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 44,9729Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202644,69944,544544,866021
tháng 7 năm 202644,70844,476644,927723
tháng 6 năm 202644,70944,268044,979022
tháng 5 năm 202644,06743,803344,299621
tháng 4 năm 202643,76543,379244,116022
tháng 3 năm 202643,81543,099644,163622
tháng 2 năm 202643,14342,811343,298220
tháng 1 năm 202642,93842,170143,413022
tháng 12 năm 202542,20641,933142,387823
tháng 11 năm 202542,10941,892442,401520
tháng 10 năm 202541,64441,142042,083123
tháng 9 năm 202541,30641,123741,493922