Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

UAH / USD

Quy đổi UAH sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
UAH

Hryvnia Ukraina · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
22,24 USD

1 UAH = 0,022236 USD

Tỷ giá công bố: 1 USD = 44,9729 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

UAH / USD

Bảng tra nhanh

UAH sang USDDo FXtab tính
UAHUSD
10 UAH0,22 USD
50 UAH1,11 USD
100 UAH2,22 USD
200 UAH4,45 USD
500 UAH11,12 USD
1.000 UAH22,24 USD
5.000 UAH111,18 USD
10.000 UAH222,36 USD
USD sang UAHNBU
USDUAH
1 USD44,97 UAH
5 USD224,86 UAH
10 USD449,73 UAH
20 USD899,46 UAH
50 USD2.248,65 UAH
100 USD4.497,29 UAH
500 USD22.486,45 UAH
1.000 USD44.972,90 UAH
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 UAH

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá UAH sang USD

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá UAH sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang UAH đã công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

UAH sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,022233thg 6 2026
Cao nhất0,024317thg 9 2025
Trung bình cộng0,023136261 quan sát
Hôm nay0,022236NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

UAH sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,022236Do FXtab tính từ 2.521 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0239860,0235840,024342261
20240,0249270,0237870,026701262
20230,0273450,0263280,027767260
20220,0312750,0273460,036633257
20210,0366990,0351730,038377249
20200,0371140,0349650,042232249
20190,0388510,0353730,043001247
20180,0367870,0346310,038586244
20170,0376200,0356290,039307244
20160,0391090,0366990,042980248

UAH sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,022236Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0223720,0222890,02244921
tháng 7 năm 20260,0223680,0222580,02248423
tháng 6 năm 20260,0223680,0222330,02259022
tháng 5 năm 20260,0226930,0225740,02282921
tháng 4 năm 20260,0228500,0226680,02305322
tháng 3 năm 20260,0228240,0226430,02320222
tháng 2 năm 20260,0231790,0230960,02335820
tháng 1 năm 20260,0232910,0230350,02371322
tháng 12 năm 20250,0236930,0235920,02384823
tháng 11 năm 20250,0237480,0235840,02387120
tháng 10 năm 20250,0240140,0237630,02430623
tháng 9 năm 20250,0242090,0241000,02431722