Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 24 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / VND

Quy đổi USD sang VND

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
26.055.474 VND

1 USD = 26.055 VND

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / VND

Bảng tra nhanh

USD sang VNDDo FXtab tính
USDVND
1 USD26.055 VND
5 USD130.277 VND
10 USD260.555 VND
20 USD521.109 VND
50 USD1.302.774 VND
100 USD2.605.547 VND
500 USD13.027.737 VND
1.000 USD26.055.474 VND
VND sang USDDo FXtab tính
VNDUSD
10.000 VND0,38 USD
50.000 VND1,92 USD
100.000 VND3,84 USD
200.000 VND7,68 USD
500.000 VND19,19 USD
1.000.000 VND38,38 USD
5.000.000 VND191,90 USD
10.000.000 VND383,80 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang VND

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

USD sang VND trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất25.803thg 2 2026
Cao nhất26.480thg 10 2025
Trung bình cộng26.288242 quan sát
Hôm nay26.055BNM, 24 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang VND theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26.055Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202526.01325.01826.480244
202425.05724.30225.525247
202323.84723.38724.640244
202223.40722.60724.934243
202122.93422.59323.155246
202023.23623.02823.675248
201923.22723.11523.446244
201823.02322.64523.391243
201722.71622.50222.868243
201622.36822.16422.793246

USD sang VND theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26.055Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202626.17226.01426.34019
tháng 7 năm 202626.29626.16926.39223
tháng 6 năm 202626.33426.25326.41419
tháng 5 năm 202626.33326.25726.40119
tháng 4 năm 202626.35226.29626.41422
tháng 3 năm 202626.26426.08826.42120
tháng 2 năm 202626.00625.80326.13617
tháng 1 năm 202626.25526.07526.38221
tháng 12 năm 202526.33026.20326.42922
tháng 11 năm 202526.32426.23426.45020
tháng 10 năm 202526.36426.26726.48022
tháng 9 năm 202526.37326.27526.47318