Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 24 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

VND / USD

Quy đổi VND sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
VND

Đồng Việt Nam · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
0,04 USD

1 VND = 0,000038380 USD

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

VND / USD

Bảng tra nhanh

VND sang USDDo FXtab tính
VNDUSD
10.000 VND0,38 USD
50.000 VND1,92 USD
100.000 VND3,84 USD
200.000 VND7,68 USD
500.000 VND19,19 USD
1.000.000 VND38,38 USD
5.000.000 VND191,90 USD
10.000.000 VND383,80 USD
USD sang VNDDo FXtab tính
USDVND
1 USD26.055 VND
5 USD130.277 VND
10 USD260.555 VND
20 USD521.109 VND
50 USD1.302.774 VND
100 USD2.605.547 VND
500 USD13.027.737 VND
1.000 USD26.055.474 VND
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 VND

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá VND sang USD

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá VND sang USD bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

VND sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,000037764thg 10 2025
Cao nhất0,000038755thg 2 2026
Trung bình cộng0,000038041242 quan sát
Hôm nay0,000038380BNM, 24 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

VND sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,000038380Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0000384500,0000377640,000039972244
20240,0000399190,0000391770,000041149247
20230,0000419450,0000405840,000042758244
20220,0000427540,0000401060,000044235243
20210,0000436050,0000431880,000044261246
20200,0000430380,0000422390,000043425248
20190,0000430540,0000426510,000043261244
20180,0000434410,0000427520,000044159243
20170,0000440230,0000437290,000044441243
20160,0000447080,0000438730,000045118246

VND sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,000038380Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0000382090,0000379650,00003844119
tháng 7 năm 20260,0000380290,0000378910,00003821423
tháng 6 năm 20260,0000379740,0000378580,00003809119
tháng 5 năm 20260,0000379760,0000378780,00003808519
tháng 4 năm 20260,0000379470,0000378580,00003802822
tháng 3 năm 20260,0000380760,0000378480,00003833220
tháng 2 năm 20260,0000384530,0000382610,00003875517
tháng 1 năm 20260,0000380880,0000379040,00003835121
tháng 12 năm 20250,0000379800,0000378380,00003816322
tháng 11 năm 20250,0000379890,0000378070,00003811820
tháng 10 năm 20250,0000379310,0000377640,00003807122
tháng 9 năm 20250,0000379170,0000377740,00003805818